Chuyển đến nội dung

Tiếng Anh cho người Việt

44 bộ thẻ miễn phí + 56 Premium về từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh kèm nghĩa tiếng Việt, từ trình độ mới bắt đầu (A1) đến trung cấp cao (B2). Mỗi bộ mở ra với 7 chế độ học tương tác và âm thanh.

A1 · Mới bắt đầu(12)

Basic Colors – Màu sắc cơ bảnHọc các màu sắc cơ bản trong tiếng Anh.10 thẻEnglish Body Parts & Health – Các bộ phận cơ thể và sức khỏe bằng tiếng AnhCác từ vựng về bộ phận cơ thể và sức khỏe. Học cách nói về cơ thể khi ở nước ngoài, gặp bác sĩ hoặc trong cuộc trò chuyện. Đây là một bộ từ vựng cơ bản thiết yếu.46 thẻEnglish Colors, Numbers & Shapes – Từ vựng tiếng Anh về màu sắc, con số và hình dạngHọc các màu sắc, số và hình dạng trong tiếng Anh. Bộ thẻ thực hành cho người Việt học tiếng Anh với cách phát âm và ngữ cảnh bằng tiếng Việt. Bao gồm các từ cơ bản để giao tiếp hàng ngày ở Việt Nam và nước ngoài.45 thẻEnglish Family & Relationships – Từ vựng tiếng Anh về gia đình và các mối quan hệCác từ vựng về gia đình và các mối quan hệ giữa người với người. Học cách nói về các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ ở nước ngoài. Bộ cơ bản cho mọi người Việt.46 thẻEnglish Food & Restaurant Vocabulary – Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn và nhà hàngNhững từ vựng thiết yếu về đồ ăn và nhà hàng trong tiếng Anh. Học cách gọi món ở nước ngoài, nói về hương vị và các loại nước chấm, đồ phết bánh mì. Bộ thẻ thực tế dành cho người Việt muốn nói về đồ ăn bằng tiếng Anh.50 thẻEnglish School & Education Words – Từ vựng tiếng Anh về trường học và giáo dụcNhững từ vựng về trường học và giáo dục. Học cách nói về trường học, giáo viên và việc học. Bộ thẻ này dành cho cả phụ huynh và học sinh.46 thẻEnglish Vocabulary Grade 5 – Từ vựng tiếng Anh lớp 5Bộ từ vựng tiếng Anh dành cho học sinh lớp 5, bao gồm quần áo, thời tiết, các ngày trong tuần, tháng và địa điểm trong thành phố, với bản dịch tiếng Việt. Phù hợp với chương trình học. Phần 1 trong 2.40 thẻEnglish Weather & Nature Vocabulary – Từ vựng tiếng Anh về thời tiết và thiên nhiênCác từ về thời tiết và thiên nhiên. Học cách nói về thời tiết, cây cối và động vật hoang dã. Đây là bộ từ vựng cơ bản.46 thẻEssential English Phrases for Tourists – Các cụm từ tiếng Anh cần thiết cho khách du lịchCác cụm từ hoàn chỉnh dành cho khách du lịch và người đi lại. Học các câu hoàn chỉnh để sử dụng ở nước ngoài - trên chuyến bay, tại khách sạn và trên đường đi. Bộ thực hành thiết thực cho người Việt Nam đi du lịch.51 thẻGrade 4 English Words – Từ vựng tiếng Anh lớp 4Bộ từ vựng tiếng Anh dành cho học sinh lớp 4 – các từ phổ biến về gia đình, nhà cửa, trường học và động vật, kèm theo bản dịch tiếng Việt. Phù hợp với chương trình học. Phần 1 trong 2.40 thẻGrade 4 English Words – Từ vựng tiếng Anh lớp 4Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – màu sắc, số đếm, thức ăn và các động từ cơ bản, với bản dịch tiếng Việt. Phù hợp với chương trình học. Phần 2 trong 2.40 thẻGrade 5 English Words – Từ vựng tiếng Anh lớp 5Từ vựng tiếng Anh lớp 5 – sở thích, phương tiện giao thông, thiên nhiên và các động từ, tính từ thông dụng, kèm theo bản dịch tiếng Việt. Phù hợp với chương trình học. Phần 2 trong 2.40 thẻ

A2 · Sơ cấp(14)

English at the Doctor's Office – Tiếng Anh tại phòng khám bác sĩCác câu giao tiếp tại phòng khám bác sĩ ở nước ngoài. Học cách mô tả triệu chứng và nghe hướng dẫn y tế. Một bộ từ vựng cần thiết cho sức khỏe.46 thẻEnglish Emotions & Feelings – Cảm xúc và tâm trạng tiếng AnhCác từ về cảm xúc và tâm trạng. Học cách mô tả tâm trạng và cảm xúc bằng tiếng Anh trong giao tiếp tự nhiên. Bộ thẻ này dành cho giao tiếp gần gũi.31 thẻEnglish Phone & Email Phrases – Cụm từ tiếng Anh dùng khi gọi điện và gửi emailCác cụm từ dùng trong cuộc gọi điện thoại và email. Học cách nói chuyện qua điện thoại và viết email xã giao. Bộ này dành cho giao tiếp công việc.46 thẻEnglish Phrases for Parents – Các cụm từ tiếng Anh cho phụ huynhCác cụm từ để giao tiếp ở nước ngoài với tư cách là phụ huynh. Học các cụm từ để nói chuyện với giáo viên, bác sĩ và người trông trẻ. Một bộ từ vựng thiết yếu cho các bậc cha mẹ.46 thẻEnglish Shopping & Money Vocabulary – Từ vựng tiếng Anh về mua sắm và tiền bạcNhững từ vựng về mua sắm và các vấn đề tài chính. Học cách nói về giá cả, cửa hàng, thẻ tín dụng khi ở nước ngoài. Bộ từ vựng thực tế cho người Việt mua sắm ở nước ngoài.46 thẻEnglish Technology & Internet Words – Từ vựng công nghệ và internet tiếng AnhHọc các từ vựng công nghệ thiết yếu cho thời đại kỹ thuật số. Các từ liên quan đến điện thoại thông minh, máy tính và internet. Bộ từ vựng thực tế cho người Việt trong thế giới công nghệ.51 thẻEnglish Travel & Airport Vocabulary – Từ vựng tiếng Anh về du lịch và sân bayNhững từ vựng cần thiết khi đi du lịch nước ngoài. Học cách giao tiếp tại sân bay, trên đường và ở khách sạn. Bộ từ vựng thực tế dành cho người Việt Nam đi du lịch nước ngoài bằng tiếng Anh.50 thẻEnglish Vocabulary – Từ vựng tiếng Anh lớp 7 – Phần 1Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 7, phần 1 – các từ thông dụng và hữu ích phù hợp với chương trình học cấp trung học cơ sở. Mỗi thẻ hiển thị một từ tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt của nó để luyện tập và mở rộng vốn từ vựng.38 thẻEveryday English Small Talk – Trò chuyện xã giao hàng ngày bằng tiếng AnhCác câu nói dùng trong trò chuyện xã giao hàng ngày. Học cách bắt đầu cuộc trò chuyện ở nước ngoài với những người mới. Bộ thẻ tự nhiên và thân thiện.46 thẻGrade 6 English Vocabulary – Từ vựng tiếng Anh lớp 6Từ vựng tiếng Anh lớp 6 – công nghệ, động từ và tính từ nâng cao, có bản dịch tiếng Việt. Phù hợp với chương trình học. Phần 2 trong 2.40 thẻGrade 6 English Vocabulary – Từ vựng tiếng Anh lớp 6Từ vựng tiếng Anh lớp 6 – cảm xúc, nghề nghiệp, môn học và các khái niệm trường học, với bản dịch tiếng Việt. Phù hợp với chương trình học. Phần 1 trong 2.40 thẻGrade 7 English Words – Từ vựng tiếng Anh lớp 7Từ vựng tiếng Anh lớp 7, phần 2 – Tiếp nối danh sách các từ phổ biến được điều chỉnh theo chương trình học cấp trung học cơ sở. Mỗi thẻ hiển thị một từ tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt của nó.38 thẻPast Simple vs Past Progressive Drill – Bài tập so sánh thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễnBài tập hoàn thành câu để phân biệt giữa Past Simple (quá khứ đơn) và Past Progressive (quá khứ tiếp diễn). Xác định khi nào một hành động ngắn cắt ngang một hành động dài và khi nào hành động diễn ra trong bối cảnh. Phù hợp cho học viên tiếng Anh.38 thẻPresent Simple vs Present Progressive Drill – Bài tập so sánh thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễnBài tập so sánh thì Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh: 38 câu điền từ với giải thích ngắn gọn bằng tiếng Việt cho mỗi câu trả lời. Phù hợp cho học sinh và người tự học.38 thẻ

B1 · Trung cấp(12)

Business English Meetings – Các câu nói trong cuộc họpTất cả các câu nói từ tập podcast về các cuộc họp kinh doanh bằng tiếng Anh. Cách dùng: chỉ chọn ba câu và đọc to mỗi câu một lần mỗi ngày, trong một tuần. Nội dung: bước vào phòng họp, bày tỏ ý kiến, phản đối, yêu cầu làm rõ, câu giờ và kết thúc cuộc họp.28 thẻConditionals Drill – Luyện tập câu điều kiệnLuyện tập hoàn thành các câu điều kiện trong tiếng Anh: câu điều kiện loại 0, 1, 2 và 3 (Zero, First, Second, Third Conditional). Xác định loại câu điều kiện và chọn dạng động từ đúng. Thích hợp cho học viên tiếng Anh chuẩn bị cho các kỳ thi.38 thẻEnglish Business & Office Vocabulary – Từ vựng tiếng Anh về kinh doanh và văn phòngCác từ vựng về kinh doanh và văn phòng. Học cách nói về công việc trong công ty và các cuộc thảo luận kinh doanh. Bộ thẻ này dành cho người đi làm tại Việt Nam.51 thẻEnglish Job Interview Vocabulary – Từ vựng phỏng vấn xin việc tiếng AnhNhững từ vựng thiết yếu cho buổi phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh. Học cách nói về kinh nghiệm, kỹ năng và mong đợi của bạn trong một buổi phỏng vấn ở nước ngoài. Bộ thẻ này dành cho người Việt Nam đang tìm việc ở nước ngoài.50 thẻEnglish Medical & Health Vocabulary – Từ vựng y tế và sức khỏe tiếng AnhTừ vựng thiết yếu về y tế và sức khỏe. Học cách nói chuyện với bác sĩ ở nước ngoài và mô tả các triệu chứng bằng tiếng Anh. Bộ thẻ dành cho người Việt cần trao đổi về sức khỏe khi đi du lịch.51 thẻEnglish Vocabulary – Từ vựng tiếng Anh lớp 8Bộ từ vựng tiếng Anh dành cho học sinh lớp 8, phần 1 – các từ ở trình độ trung cấp phù hợp với chương trình học cấp trung học cơ sở. Mỗi thẻ hiển thị một từ tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt của nó, giúp mở rộng vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng đọc.38 thẻGrade 8 English Words – Từ vựng tiếng Anh lớp 8Từ vựng tiếng Anh lớp 8, phần 2 – Tiếp tục các từ ở trình độ trung cấp phù hợp với chương trình học cấp trung học cơ sở. Mỗi thẻ hiển thị một từ tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt của nó.38 thẻGrade 9 English Vocabulary – Từ vựng tiếng Anh lớp 9Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 9, phần 2 – tiếp nối các từ học thuật và trừu tượng phù hợp với chương trình học, chuẩn bị cho cấp trung học phổ thông. Mỗi thẻ hiển thị một từ tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt của nó.38 thẻGrade 9 English Words – Từ vựng tiếng Anh lớp 9Từ vựng tiếng Anh lớp 9, phần 1 – các từ học thuật và trừu tượng phù hợp với chương trình học, chuẩn bị cho việc học trung học phổ thông. Mỗi thẻ hiển thị một từ tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt của nó.38 thẻPassive Voice Drill – Bài tập về thể bị độngBài tập về thể bị động (Passive Voice) trong tiếng Anh ở tất cả các thì: 38 câu hoàn thành với giải thích bằng tiếng Việt cho mỗi câu trả lời. Thích hợp để chuẩn bị cho các kỳ thi tiếng Anh.38 thẻQuestion Forms Drill – Luyện tập các dạng câu hỏiLuyện tập cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh (Question Forms): 38 câu hoàn thành với trợ động từ và từ để hỏi, bao gồm giải thích bằng tiếng Việt. Phù hợp cho học sinh và người tự học.38 thẻReported Speech Drill – Bài tập câu tường thuậtBài tập câu tường thuật (Reported Speech) trong tiếng Anh: 38 bài tập chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp kèm giải thích bằng tiếng Việt. Phù hợp cho học sinh trung học và người tự học.38 thẻ

B2 · Trung cấp cao(6)

Bộ Premium(56)

Các bộ nâng cao dành cho thành viên Premium. Đăng ký để mở khóa tất cả thẻ và 7 chế độ học.

A1 · Mới bắt đầu(14)

A1 Grammar Summary – Tóm tắt ngữ pháp A1PremiumTóm tắt toàn diện tất cả các quy tắc ngữ pháp ở cấp độ A1: động từ 'to be', 'there is/are', giới từ cơ bản, mạo từ cơ bản. Mỗi quy tắc đều có một ví dụ ngắn gọn.45 thẻArticles: A, An, The – Mạo từ: A, An, ThePremiumNắm vững cách sử dụng mạo từ trong tiếng Anh thông qua các câu văn theo ngữ cảnh. Học khi nào dùng 'a', 'an' và 'the'.40 thẻBasic Adjectives in Context – Tính từ cơ bản trong ngữ cảnhPremiumThực hành sử dụng các tính từ phổ biến (big, small, happy, sad, cold, hot) trong các câu theo ngữ cảnh. Luyện tập cách đặt tính từ đúng vị trí.40 thẻBasic Prepositions – Giới từ cơ bảnPremiumHọc các giới từ thiết yếu (in, on, at, to, from, v.v.) qua các câu ví dụ theo ngữ cảnh cho thấy cách dùng đúng.40 thẻBasic Pronouns & Possessives – Đại từ nhân xưng và sở hữu cơ bảnPremiumNắm vững các đại từ nhân xưng và hình thức sở hữu với các câu theo ngữ cảnh. Nền tảng thiết yếu cho người học A1.40 thẻCountable & Uncountable Nouns – Danh từ đếm được và không đếm đượcPremiumHiểu sự khác biệt giữa danh từ đếm được (apples, chairs) và không đếm được (water, music). Sử dụng đúng 'many' và 'much'.40 thẻDaily Routine Vocabulary – Từ vựng về thói quen hàng ngàyPremiumNhững từ vựng thiết yếu để mô tả thói quen hàng ngày: wake up, breakfast, work, lunch, dinner, sleep. Kèm theo ví dụ trong ngữ cảnh.45 thẻHome & Family Vocabulary – Từ vựng về nhà cửa và gia đìnhPremiumBộ từ vựng về nhà cửa (phòng ngủ, nhà bếp, phòng tắm) và gia đình (mẹ, cha, chị, em gái, anh, em trai, anh/chị/em họ).40 thẻNumbers, Time & Calendar – Số, thời gian và lịchPremiumThực hành các số từ 1-100, thời gian (giờ, phút), các ngày trong tuần, tháng và mùa. Bao gồm các ví dụ thực tế.40 thẻPresent Progressive – Thì hiện tại tiếp diễnPremiumNắm vững thì hiện tại tiếp diễn thông qua các câu thực tế. Học cách mô tả các hành động đang diễn ra ngay bây giờ.40 thẻPresent Simple – Thì hiện tại đơnPremiumHọc thì hiện tại đơn qua các câu văn theo ngữ cảnh. Hoàn hảo cho người học A1 để hiểu các thói quen và hoạt động hàng ngày.40 thẻPresent Simple vs Progressive – So sánh thì hiện tại đơn và tiếp diễnPremiumHọc cách phân biệt thì hiện tại đơn (thói quen/sự thật) và thì hiện tại tiếp diễn (hành động đang diễn ra) qua các cặp câu đối lập.40 thẻThere Is / There Are – Cấu trúc "có" (số ít / số nhiều)PremiumHọc cách phân biệt giữa 'there is' (số ít) và 'there are' (số nhiều), đều có nghĩa là "có". Bao gồm các dạng phủ định và câu hỏi với các ví dụ hàng ngày.40 thẻTo Be Verb – Động từ To BePremiumThực hành động từ 'to be' ở tất cả các dạng: khẳng định, phủ định và câu hỏi. Luyện tập toàn diện với 'he/she/I' ở thì hiện tại.40 thẻ

A2 · Sơ cấp(13)

A2 Grammar Summary – Tóm tắt ngữ pháp A2PremiumTóm tắt ngữ pháp A2: thì quá khứ, các dạng tương lai, danh động từ (gerund) và động từ nguyên mẫu (infinitive), các động từ khiếm khuyết cơ bản. Mỗi quy tắc có một ví dụ.40 thẻComparatives & Superlatives – So sánh hơn và so sánh nhấtPremiumNắm vững các dạng so sánh hơn và so sánh nhất. Học cách so sánh người, vật và ý tưởng với các ví dụ tự nhiên.40 thẻFood & Cooking Vocabulary – Từ vựng về đồ ăn và nấu ănPremiumThực phẩm, rau củ, trái cây, thịt. Nấu ăn: luộc, chiên, nướng. Các hướng dẫn nấu ăn cơ bản.40 thẻFuture Tenses: Will vs Going To – Thì tương laiPremiumNắm vững cách dùng 'will' và 'going to' cho các sự kiện trong tương lai. Học khi nào sử dụng mỗi dạng với các ví dụ theo ngữ cảnh.40 thẻGerunds vs Infinitives – Danh động từ và động từ nguyên mẫuPremiumKhi nào dùng danh động từ (swimming) và khi nào dùng động từ nguyên mẫu (to swim). Luyện tập với các động từ như enjoy, want, like.40 thẻModal Verbs: Can, Must, Should – Động từ khuyết thiếu: Can, Must, ShouldPremiumHọc các động từ khuyết thiếu diễn tả khả năng, nghĩa vụ và lời khuyên. Rất cần thiết để diễn đạt các khả năng và yêu cầu.40 thẻPast Progressive – Thì quá khứ tiếp diễnPremiumHọc thì quá khứ tiếp diễn. Mô tả các hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.40 thẻPast Simple – Thì quá khứ đơnPremiumNắm vững thì quá khứ đơn với các động từ có quy tắc và bất quy tắc trong ngữ cảnh. Cần thiết cho người học A2.40 thẻPossessive Forms – Các dạng sở hữuPremiumBộ thẻ này luyện tập tính từ sở hữu (my, your, his) và đại từ sở hữu (mine, yours, his), cùng cách dùng sở hữu cách ('s) cho đúng.40 thẻQuestion Words & Structures – Các từ và cấu trúc câu hỏiPremiumNắm vững cách đặt câu hỏi với các từ hỏi khác nhau (who, what, when, where, why, how) và các cấu trúc câu hỏi.40 thẻShopping & Money Vocabulary – Từ vựng mua sắm & tiền bạcPremiumNhững từ vựng thiết yếu khi mua sắm: price, cost, change, receipt, discount, sale, kèm các câu mua sắm tại cửa hàng trong ngữ cảnh đầy đủ.40 thẻTravel & Transport Vocabulary – Từ vựng du lịch và giao thôngPremiumThực hành các từ vựng và cụm từ tiếng Anh liên quan đến du lịch và giao thông, bao gồm sân bay, tàu hỏa, xe buýt, ô tô, máy bay và khách sạn.40 thẻUsed To + Would – Thói quen trong quá khứPremiumPhân biệt giữa 'used to' và 'would' để mô tả thói quen trong quá khứ. Bao gồm các dạng phủ định và câu hỏi.40 thẻ

B1 · Trung cấp(16)

B1 Grammar Summary – Tóm tắt ngữ pháp B1PremiumTóm tắt ngữ pháp B1: câu điều kiện, wish/if only, cấu trúc động từ, dạng so sánh, thể bị động. Mỗi quy tắc đều có ví dụ.45 thẻConditionals: Zero & First – Câu điều kiện loại 0 và 1PremiumNắm vững câu điều kiện loại 0 (sự thật hiển nhiên) và loại 1 (tình huống có khả năng xảy ra trong tương lai) qua các tình huống thực tế.40 thẻCustomer Service English – Tiếng Anh dịch vụ khách hàngPremiumCác câu và cụm từ chuyên nghiệp trong dịch vụ khách hàng bằng tiếng Anh: tiếp nhận yêu cầu, xử lý khiếu nại, xin lỗi, đề xuất giải pháp và kết thúc cuộc gọi một cách lịch sự. Phù hợp cho nhân viên dịch vụ và hỗ trợ.36 thẻCV & Resume English – Viết CV và sơ yếu lý lịch bằng tiếng AnhPremiumCác từ, cụm từ và động từ hành động để viết CV và thư xin việc bằng tiếng Anh chuyên nghiệp: kinh nghiệm làm việc, thành tích, kỹ năng và cách diễn đạt hiệu quả. Phù hợp cho người tìm việc.36 thẻEnvironment & Nature Vocabulary – Từ vựng về môi trường và thiên nhiênPremiumBộ thẻ này luyện tập các từ vựng về môi trường và thiên nhiên như năng lượng tái tạo, ô nhiễm, biến đổi khí hậu, hệ sinh thái và động vật hoang dã.40 thẻHealth & Medicine Vocabulary – Từ vựng sức khỏe và y họcPremiumBộ thẻ này giúp bạn thực hành các từ vựng và cụm từ tiếng Anh phổ biến liên quan đến sức khỏe và y học, bao gồm bệnh tật, triệu chứng, điều trị và thuốc men.40 thẻPassive Voice – Thể bị độngPremiumNắm vững cách xây dựng thể bị động. Học cách chuyển đổi câu chủ động và sử dụng thể bị động trong ngữ cảnh.40 thẻPhrasal Verbs – Cụm động từPremiumNắm vững các cụm động từ thông dụng. Học hơn 50 cụm từ thường dùng nhất trong tiếng Anh hàng ngày.50 thẻPresent Perfect – Thì hiện tại hoàn thànhPremiumNắm vững thì hiện tại hoàn thành. Học cách diễn tả kinh nghiệm và các hành động gần đây bằng các câu theo ngữ cảnh.40 thẻPresent Perfect vs Past Simple – So sánh thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơnPremiumNắm vững sự khác biệt giữa thì hiện tại hoàn thành (gần đây/liên quan) và quá khứ đơn (đã hoàn thành). Các cặp câu đối chiếu.40 thẻRelative Clauses – Mệnh đề quan hệPremiumLuyện tập mệnh đề quan hệ với 'who', 'which', 'that' và 'where'. Học cách kết hợp các câu một cách tự nhiên.40 thẻSales English – Tiếng Anh bán hàngPremiumCác cụm từ quan trọng dành cho nhân viên bán hàng bằng tiếng Anh: giới thiệu sản phẩm, xác định nhu cầu khách hàng, xử lý phản đối, báo giá và chốt giao dịch. Công cụ thiết thực cho người bán hàng và doanh nhân.36 thẻSecond Conditional – Câu điều kiện loại 2PremiumCâu điều kiện giả định: If + quá khứ đơn... would + động từ nguyên mẫu. Kèm theo các ví dụ thực tế trong cuộc sống hàng ngày.20 thẻSo/Such/Too/Enough – Các từ chỉ mức độPremiumCác từ chỉ mức độ và cường độ: so big, such a big, too big, big enough, kèm ví dụ theo ngữ cảnh.40 thẻVerb Patterns – Các mẫu động từPremiumThực hành các mẫu động từ phổ biến: động từ + tân ngữ, động từ + nguyên mẫu, động từ + danh động từ. Hàng trăm động từ được sử dụng.40 thẻWish & If Only – Mệnh đề wish và if onlyPremiumThực hành các mệnh đề Wish + quá khứ (wish I were) và If only. Diễn tả sự tiếc nuối về hiện tại hoặc quá khứ.20 thẻ

B2 · Trung cấp cao(13)

Business English Vocabulary – Từ vựng tiếng Anh thương mạiPremiumTiếng Anh thương mại nâng cao: stakeholder, revenue, investment, merger, acquisition, ROI, kèm theo các ví dụ trong kinh doanh.45 thẻCollocations & Word Partnerships – Các cụm từ và kết hợp từPremiumNắm vững các kết hợp từ tự nhiên cần thiết để nói tiếng Anh trôi chảy. Các cụm từ và cách kết hợp từ thông dụng.50 thẻHi-Tech & Workplace IT English – Tiếng Anh công nghệ và nơi làm việcPremiumThuật ngữ và tiếng Anh chuyên nghiệp cho môi trường làm việc công nghệ cao: họp nhóm, quản lý nhiệm vụ, phát triển và triển khai, và giao tiếp hàng ngày trong văn phòng công nghệ. Phù hợp cho nhân viên và nhà phát triển công nghệ.36 thẻJob Interview Vocabulary Part 1 – Từ vựng phỏng vấn xin việc phần 1Premium30 từ và cụm từ nâng cao cần biết cho buổi phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh – Phần 1: Tự giới thiệu, điểm mạnh, thành tích, đối phó với câu hỏi khó và những câu hỏi thông minh dành cho người phỏng vấn. Bao gồm bản dịch tiếng Việt và câu ví dụ cho mỗi từ.60 thẻJob Interview Vocabulary Part 2 – Từ vựng phỏng vấn xin việc phần 2Premium30 từ và cụm từ nâng cao để trả lời các câu hỏi hành vi trong phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh — Phần 2: Phương pháp STAR, kể chuyện thành tích, mô tả thách thức và giải pháp. Bao gồm bản dịch tiếng Việt và câu ví dụ cho mỗi từ.60 thẻLaw & Society Vocabulary – Từ vựng pháp luật và xã hộiPremiumBộ thẻ này luyện tập các từ vựng về pháp luật và xã hội: legislation, lawsuit, verdict, contract, justice, rights, equality.40 thẻMedia & News Vocabulary – Từ vựng về truyền thông và tin tứcPremiumThực hành từ vựng về truyền thông và tin tức: broadcast, journalist, headline, press release, editorial, breaking news.40 thẻMixed Conditionals – Câu điều kiện hỗn hợpPremiumCâu điều kiện hỗn hợp: If + quá khứ hoàn thành, would + hiện tại (và ngược lại). Diễn tả mối quan hệ giữa hiện tại và quá khứ.40 thẻNegotiation English – Tiếng Anh đàm phánPremiumCác cụm từ quan trọng để tiến hành đàm phán kinh doanh bằng tiếng Anh: đưa ra đề nghị ngược lại, thỏa hiệp, đặt điều kiện và chốt giao dịch. Công cụ thiết yếu cho doanh nhân và nhà quản lý.36 thẻPhrasal Verbs – Cụm động từPremiumCác cụm động từ nâng cao để giao tiếp tinh tế. Nắm vững hơn 50 cách kết hợp ít phổ biến nhưng hữu ích.50 thẻPresentation English – Tiếng Anh thuyết trìnhPremiumCác cụm từ và câu then chốt để trình bày một bài thuyết trình chuyên nghiệp bằng tiếng Anh: mở đầu, chuyển tiếp giữa các chủ đề, trình bày dữ liệu, tóm tắt và trả lời câu hỏi. Phù hợp cho nhân viên và sinh viên.36 thẻReported Speech – Câu tường thuậtPremiumNắm vững câu tường thuật với sự thay đổi thì và động từ tường thuật. Học cách biến đổi tự nhiên.40 thẻSecond & Third Conditional – Câu điều kiện loại 2 và 3PremiumNắm vững câu điều kiện loại 2 (không chắc chắn) và loại 3 (không thể xảy ra). Học các tình huống giả định trong ngữ cảnh tự nhiên.40 thẻ

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa có bằng tiếng Việt không?

Có. Mặt trước mỗi thẻ là từ hoặc cụm từ tiếng Anh, mặt sau là nghĩa tiếng Việt kèm ghi chú ngữ pháp khi cần. Phần tiếng Anh được đọc bằng giọng bản xứ.

Tôi cần trình độ tiếng Anh nào?

Các bộ thẻ được xếp theo trình độ CEFR. Bắt đầu từ A1 nếu bạn mới học, A2 hoặc B1 nếu đã giao tiếp đơn giản được, và B2 cho công việc và phỏng vấn.

Có miễn phí không?

Các bộ được đánh dấu miễn phí có thể học mà không cần trả phí. Bộ Premium và trò chuyện không giới hạn với Kate nằm trong gói đăng ký, được tính bằng đô la Mỹ ngoài Israel.

Luyện từ vựng bằng cách nói như thế nào?

Mỗi bộ có nút để nói về chủ đề đó với Kate, gia sư AI. Cô ấy dùng các từ trong bộ khi trò chuyện, sửa lỗi cho bạn và giải thích bằng tiếng Việt.