Học thì hiện tại đơn trong tiếng Anh với các ví dụ và bài tập. Bộ thẻ cần thiết cho người Việt học tiếng Anh – bao gồm câu khẳng định, phủ định và câu hỏi.
I work every day.
Tôi làm việc mỗi ngày.
She lives in New York.
Cô ấy sống ở New York.
They play football on Sundays.
Họ chơi bóng đá vào các ngày Chủ Nhật.
Do you like coffee?
Bạn có thích cà phê không?
He doesn't speak French.
Anh ấy không nói tiếng Pháp.
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở phía đông.
We eat dinner at 7 PM.
Chúng tôi ăn tối lúc 7 giờ tối.
Does she study English?
Cô ấy có học tiếng Anh không?
I don't drink tea.
Tôi không uống trà.
What do you do for work?
Bạn làm nghề gì?
My brother works as a teacher.
Anh trai tôi làm giáo viên.
They don't like spicy food.
Họ không thích đồ ăn cay.
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
The bus arrives at 8 o'clock.
Xe buýt đến lúc 8 giờ.
She doesn't like horror movies.
Cô ấy không thích phim kinh dị.
Do they speak Spanish?
Họ có nói tiếng Tây Ban Nha không?
I study English three times a week.
Tôi học tiếng Anh ba lần một tuần.
He goes to the gym every morning.
Anh ấy đi tập gym mỗi sáng.
What time do you wake up?
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
She doesn't drink alcohol.
Cô ấy không uống rượu.
Do you like swimming?
Bạn có thích bơi lội không?
They visit their grandparents on weekends.
Họ thăm ông bà vào cuối tuần.
I don't eat meat.
Tôi không ăn thịt.
Does he play the guitar?
Anh ấy có chơi guitar không?
My sister works in a hospital.
Chị gái tôi làm việc ở bệnh viện.
The shops close at 9 PM.
Các cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.
Do you understand English?
Bạn có hiểu tiếng Anh không?
He doesn't like winter.
Anh ấy không thích mùa đông.
We usually eat lunch at noon.
Chúng tôi thường ăn trưa vào buổi trưa.
Where do you come from?
Bạn đến từ đâu?
She speaks three languages.
Cô ấy nói ba ngôn ngữ.
Do they like pizza?
Họ có thích pizza không?
I don't smoke.
Tôi không hút thuốc.
He lives near the beach.
Anh ấy sống gần bãi biển.
What do you do on weekends?
Bạn làm gì vào cuối tuần?
The store opens at 10 AM.
Cửa hàng mở cửa lúc 10 giờ sáng.
Does she have a car?
Cô ấy có xe hơi không?
They don't understand French.
Họ không hiểu tiếng Pháp.
I usually have tea in the morning.
Tôi thường uống trà vào buổi sáng.
What time do you go to bed?
Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?