Học 50 động từ tiếng Anh thiết yếu và phổ biến nhất. Các câu ví dụ minh họa cách sử dụng. Rất quan trọng cho giao tiếp hàng ngày.
To be – I am Canadian
To be – Tôi là người Canada
To have – I have a dog
To have – Tôi có một con chó
To do – What do you do?
To do – Bạn làm gì?
To go – Let's go to the beach
To go – Chúng ta hãy đi biển
To come – Can you come tomorrow?
To come – Bạn có thể đến vào ngày mai không?
To want – I want to eat pizza
To want – Tôi muốn ăn pizza
To like – Do you like coffee?
To like – Bạn có thích cà phê không?
To think – What do you think?
To think – Bạn nghĩ gì?
To get – I get up at 7 AM
To get – Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng
To take – Take the bus to the station
To take – Hãy đi xe buýt đến nhà ga
To make – She makes good coffee
To make – Cô ấy pha cà phê ngon
To see – I see the problem
To see – Tôi thấy vấn đề
To know – Do you know him?
To know – Bạn có biết anh ấy không?
To give – Give me a hand
To give – Giúp tôi một tay
To find – I found my keys
To find – Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình
To tell – Tell me the truth
To tell – Hãy nói cho tôi sự thật
To ask – Can I ask a question?
To ask – Tôi có thể hỏi một câu hỏi không?
To work – I work in a bank
To work – Tôi làm việc ở một ngân hàng
To help – Can you help me?
To help – Bạn có thể giúp tôi không?
To try – Try this food
To try – Hãy thử món ăn này
To love – I love this city
To love – Tôi yêu thành phố này
To believe – I believe you
To believe – Tôi tin bạn
To use – You can use my pen
To use – Bạn có thể dùng bút của tôi
To say – He said goodbye
To say – Anh ấy nói lời tạm biệt
To need – I need your help
To need – Tôi cần sự giúp đỡ của bạn
To live – Where do you live?
To live – Bạn sống ở đâu?
To move – We're moving next month
To move – Chúng tôi sẽ chuyển nhà vào tháng tới
To buy – I bought a new phone
To buy – Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới
To sell – The store sells clothes
To sell – Cửa hàng bán quần áo
To eat – I eat breakfast every day
To eat – Tôi ăn sáng mỗi ngày
To drink – What do you drink?
To drink – Bạn uống gì?
To sleep – I sleep 8 hours
To sleep – Tôi ngủ 8 tiếng
To read – She reads books
To read – Cô ấy đọc sách
To write – I write emails daily
To write – Tôi viết email hàng ngày
To speak – Do you speak English?
To speak – Bạn có nói tiếng Anh không?
To listen – Listen carefully
To listen – Hãy lắng nghe cẩn thận
To watch – I watch movies
To watch – Tôi xem phim
To play – The children play games
To play – Bọn trẻ chơi trò chơi
To run – I run every morning
To run – Tôi chạy bộ mỗi sáng
To walk – Let's walk to the park
To walk – Chúng ta hãy đi bộ đến công viên
To drive – Can you drive?
To drive – Bạn có biết lái xe không?
To fly – Birds fly in the sky
To fly – Chim bay trên trời
To meet – Let's meet tomorrow
To meet – Chúng ta hãy gặp nhau vào ngày mai
To call – Call me later
To call – Gọi cho tôi sau
To send – Send me the document
To send – Gửi cho tôi tài liệu
To receive – Did you receive my email?
To receive – Bạn đã nhận được email của tôi chưa?
To remember – I remember you
To remember – Tôi nhớ bạn
To forget – Don't forget the keys
To forget – Đừng quên chìa khóa
To teach – She teaches English
To teach – Cô ấy dạy tiếng Anh
To learn – I learn quickly
To learn – Tôi học nhanh