Nắm vững thì quá khứ đơn (Past Simple) trong tiếng Anh. Học các câu ở thì quá khứ với động từ thường và bất quy tắc. Rất cần thiết cho người Việt kể chuyện trong quá khứ.
I worked yesterday.
Tôi đã làm việc ngày hôm qua.
She went to the beach last week.
Cô ấy đã đi biển tuần trước.
They played football yesterday.
Họ đã chơi bóng đá ngày hôm qua.
Did you see the movie?
Bạn đã xem bộ phim đó chưa?
He didn't understand.
Anh ấy đã không hiểu.
The sun rose at 6 AM.
Mặt trời đã mọc lúc 6 giờ sáng.
What did you do yesterday?
Bạn đã làm gì ngày hôm qua?
I didn't eat breakfast.
Tôi đã không ăn sáng.
She bought a new dress.
Cô ấy đã mua một chiếc váy mới.
Did he call you?
Anh ấy đã gọi cho bạn à?
We went to the cinema.
Chúng tôi đã đi xem phim.
They didn't answer my call.
Họ đã không trả lời cuộc gọi của tôi.
Where did you go last weekend?
Bạn đã đi đâu cuối tuần trước?
My brother started a new job.
Anh trai tôi đã bắt đầu một công việc mới.
Did you finish your homework?
Bạn đã hoàn thành bài tập về nhà chưa?
It rained all day.
Trời đã mưa cả ngày.
She didn't like the food.
Cô ấy đã không thích món ăn đó.
What time did you arrive?
Bạn đã đến lúc mấy giờ?
They traveled to Italy last summer.
Họ đã đi du lịch Ý vào mùa hè năm ngoái.
I didn't know about this.
Tôi đã không biết về điều này.
He lived in London for ten years.
Anh ấy đã sống ở London mười năm.
Did you enjoy the party?
Bạn đã thích bữa tiệc không?
The store was closed yesterday.
Cửa hàng đã đóng cửa ngày hôm qua.
She forgot her keys.
Cô ấy đã quên chìa khóa của mình.
What did they say?
Họ đã nói gì?
I didn't sleep well.
Tôi đã không ngủ ngon.
Did you meet him before?
Bạn đã gặp anh ấy trước đây chưa?
The meeting started at 10 AM.
Cuộc họp đã bắt đầu lúc 10 giờ sáng.
He didn't want to come.
Anh ấy đã không muốn đến.
Where did you work?
Bạn đã làm việc ở đâu?
They stayed at a hotel.
Họ đã ở tại một khách sạn.
I didn't expect this.
Tôi đã không mong đợi điều này.
Did you find what you were looking for?
Bạn đã tìm thấy thứ bạn đang tìm kiếm chưa?
She wrote a beautiful letter.
Cô ấy đã viết một lá thư đẹp.
The weather was nice.
Thời tiết đã đẹp.
Did you hear the news?
Bạn đã nghe tin tức chưa?
They didn't believe me.
Họ đã không tin tôi.
I broke my arm last month.
Tôi đã bị gãy tay tháng trước.
What happened next?
Chuyện gì đã xảy ra tiếp theo?
He arrived late.
Anh ấy đã đến muộn.