Nắm vững các giới từ tiếng Anh thiết yếu (in, on, at, by, with và nhiều hơn nữa). Các câu ví dụ và gợi ý. Rất quan trọng để nắm vững ngữ pháp.
The book is on the table.
Cuốn sách ở trên bàn.
She lives in London.
Cô ấy sống ở London.
The meeting is at 3 PM.
Cuộc họp lúc 3 giờ chiều.
I will arrive by train.
Tôi sẽ đến bằng tàu hỏa.
She wrote the letter with a pen.
Cô ấy viết lá thư bằng bút.
The cat is under the chair.
Con mèo ở dưới ghế.
We are going to the beach.
Chúng tôi đang đi đến bãi biển.
He is sitting beside me.
Anh ấy đang ngồi bên cạnh tôi.
The movie starts at 8 o'clock.
Bộ phim bắt đầu lúc 8 giờ.
I will talk to you later.
Tôi sẽ nói chuyện với bạn sau.
The picture is above the sofa.
Bức tranh ở phía trên ghế sofa.
Between you and me, it was a mistake.
Giữa bạn và tôi, đó là một sai lầm.
He is good at English.
Anh ấy giỏi tiếng Anh.
The bus goes through the city.
Xe buýt đi xuyên qua thành phố.
I left at dawn.
Tôi rời đi lúc bình minh.
The store is opposite the bank.
Cửa hàng đối diện ngân hàng.
She walked along the beach.
Cô ấy đi dọc bãi biển.
The light came through the window.
Ánh sáng xuyên qua cửa sổ.
He jumped over the fence.
Anh ấy nhảy qua hàng rào.
The bag is inside the car.
Cái túi ở trong xe ô tô.
They argued about politics.
Họ tranh cãi về chính trị.
I am afraid of the dark.
Tôi sợ bóng tối.
The key is in the drawer.
Chìa khóa ở trong ngăn kéo.
She is responsible for the project.
Cô ấy chịu trách nhiệm về dự án.
We waited at the station.
Chúng tôi đợi ở nhà ga.
He is married to a doctor.
Anh ấy kết hôn với một bác sĩ.
The house is near the park.
Ngôi nhà gần công viên.
I am interested in history.
Tôi quan tâm đến lịch sử.
She is sitting in front of the TV.
Cô ấy đang ngồi trước TV.
The plan is off the table.
Kế hoạch đã bị loại bỏ khỏi bàn thảo luận.
I will be back by 5 PM.
Tôi sẽ quay lại trước 5 giờ chiều.
The article is about climate change.
Bài báo nói về biến đổi khí hậu.
She arrived without a bag.
Cô ấy đến mà không có túi.
The event is during the summer.
Sự kiện diễn ra trong mùa hè.
He works for a bank.
Anh ấy làm việc cho một ngân hàng.
I will see you on Monday.
Tôi sẽ gặp bạn vào thứ Hai.
The road goes around the mountain.
Con đường đi vòng quanh núi.
She is happy about the news.
Cô ấy vui mừng về tin tức.
The box is beside the door.
Cái hộp ở bên cạnh cửa.
We will meet in the afternoon.
Chúng ta sẽ gặp nhau vào buổi chiều.
I am angry with him.
Tôi tức giận với anh ấy.
The keys are in my pocket.
Chìa khóa ở trong túi của tôi.
She is ashamed of her mistake.
Cô ấy xấu hổ về sai lầm của mình.
They are talking about business.
Họ đang nói chuyện về công việc.
I agree with you completely.
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
The picture is next to the mirror.
Bức tranh ở cạnh gương.
He arrived after noon.
Anh ấy đến sau buổi trưa.
The store is on Main Street.
Cửa hàng ở trên phố Chính.
She invested in real estate.
Cô ấy đầu tư vào bất động sản.
I am proud of my achievements.
Tôi tự hào về những thành tựu của mình.