Học 50 tính từ thông dụng trong tiếng Anh. Các câu ví dụ trong ngữ cảnh. Rất cần thiết để mô tả sự vật và con người.
Good – This is a good book.
Good – Đây là một cuốn sách hay.
Bad – That's a bad idea.
Bad – Đó là một ý tưởng tồi.
Big – She has a big house.
Big – Cô ấy có một ngôi nhà lớn.
Small – He drives a small car.
Small – Anh ấy lái một chiếc xe nhỏ.
Beautiful – The sunset is beautiful.
Beautiful – Cảnh hoàng hôn thật đẹp.
Ugly – That's an ugly building.
Ugly – Đó là một tòa nhà xấu xí.
Hot – It's very hot today.
Hot – Hôm nay trời rất nóng.
Cold – The water is too cold.
Cold – Nước lạnh quá.
Fast – She's a fast runner.
Fast – Cô ấy là một vận động viên chạy nhanh.
Slow – He drives very slow.
Slow – Anh ấy lái xe rất chậm.
Easy – This problem is easy.
Easy – Vấn đề này dễ.
Difficult – The exam is very difficult.
Difficult – Kỳ thi rất khó.
Happy – I'm very happy today.
Happy – Hôm nay tôi rất vui.
Sad – She looks sad.
Sad – Cô ấy trông buồn.
Young – He's a young man.
Young – Anh ấy là một người đàn ông trẻ.
Old – That building is very old.
Old – Tòa nhà đó rất cũ.
Rich – They are rich.
Rich – Họ giàu có.
Poor – He comes from a poor family.
Poor – Anh ấy xuất thân từ một gia đình nghèo.
Strong – He's a strong person.
Strong – Anh ấy là một người mạnh mẽ.
Weak – I feel weak after illness.
Weak – Tôi cảm thấy yếu sau khi ốm.
Clean – The kitchen is very clean.
Clean – Nhà bếp rất sạch sẽ.
Dirty – His clothes are dirty.
Dirty – Quần áo của anh ấy bẩn.
Smart – She's a smart student.
Smart – Cô ấy là một học sinh thông minh.
Silly – That's a silly question.
Silly – Đó là một câu hỏi ngớ ngẩn.
Interesting – This book is interesting.
Interesting – Cuốn sách này thú vị.
Boring – That movie was boring.
Boring – Bộ phim đó thật nhàm chán.
Expensive – That restaurant is very expensive.
Expensive – Nhà hàng đó rất đắt.
Cheap – I found a cheap shirt.
Cheap – Tôi tìm thấy một chiếc áo sơ mi rẻ.
Comfortable – This chair is very comfortable.
Comfortable – Chiếc ghế này rất thoải mái.
Uncomfortable – I feel uncomfortable here.
Uncomfortable – Tôi cảm thấy không thoải mái ở đây.
Healthy – He lives a healthy life.
Healthy – Anh ấy sống một cuộc sống lành mạnh.
Sick – She looks sick.
Sick – Cô ấy trông có vẻ ốm.
Friendly – He's a friendly person.
Friendly – Anh ấy là một người thân thiện.
Angry – He looks angry.
Angry – Anh ấy trông tức giận.
Quiet – This place is very quiet.
Quiet – Nơi này rất yên tĩnh.
Loud – The music is too loud.
Loud – Nhạc ồn ào quá.
Bright – The sun is very bright.
Bright – Mặt trời rất chói chang.
Dark – The room is too dark.
Dark – Căn phòng quá tối.
Sweet – This candy is very sweet.
Sweet – Kẹo này rất ngọt.
Sour – The lemon is sour.
Sour – Quả chanh chua.
Soft – The bed is very soft.
Soft – Chiếc giường rất mềm.
Hard – This rock is very hard.
Hard – Hòn đá này rất cứng.
Wet – The ground is wet.
Wet – Mặt đất ẩm ướt.
Dry – The weather is very dry.
Dry – Thời tiết rất khô.
Thick – The wall is very thick.
Thick – Bức tường rất dày.
Thin – He wears a thin jacket.
Thin – Anh ấy mặc một chiếc áo khoác mỏng.
Wide – The street is very wide.
Wide – Con đường rất rộng.
Narrow – That alley is very narrow.
Narrow – Con hẻm đó rất hẹp.
Tall – He's a tall man.
Tall – Anh ấy là một người đàn ông cao.
Short – She's a short woman.
Short – Cô ấy là một người phụ nữ thấp.