Bộ thẻ này giúp bạn luyện tập cách sử dụng các đại từ chỉ định "This", "That", "These", "Those" trong tiếng Anh.
This is my boarding pass
Đây là thẻ lên máy bay của tôi.
This suitcase is too heavy
Chiếc vali này quá nặng.
These are our passports
Đây là hộ chiếu của chúng tôi.
These are the seats we booked
Đây là những chỗ ngồi chúng tôi đã đặt.
This flight takes off at twelve o'clock
Chuyến bay này cất cánh lúc mười hai giờ.
These are the bags I need to check in
Đây là những túi tôi cần ký gửi.
This is the business class section
Đây là khu vực hạng thương gia.
Is this the right airport?
Đây có phải là sân bay đúng không?
That country looks amazing from above
Đất nước đó trông thật tuyệt vời từ trên cao.
That plane takes off at six in the morning
Chiếc máy bay đó cất cánh lúc sáu giờ sáng.
That meal on the tray looks delicious
Bữa ăn trên khay đó trông ngon miệng.
That passenger slept the whole way
Hành khách đó đã ngủ suốt cả chặng đường.
I want that window seat over there
Tôi muốn chỗ ngồi cạnh cửa sổ kia.
That travel package looks like a great deal
Gói du lịch đó có vẻ là một ưu đãi tuyệt vời.
These countries are on my travel list
Những quốc gia này nằm trong danh sách du lịch của tôi.
These airports are usually very crowded
Những sân bay này thường rất đông đúc.
These holidays were really cheap
Những kỳ nghỉ này thực sự rất rẻ.
These windows give a great view
Những cửa sổ này mang lại một tầm nhìn tuyệt đẹp.
These bags won't fit in the overhead compartment
Những chiếc túi này sẽ không vừa trong ngăn hành lý phía trên.
Those London flights get cancelled often
Những chuyến bay đến London đó thường xuyên bị hủy.
This row is closer to the exit
Hàng ghế này gần lối ra hơn.
This ticket is not valid
Vé này không hợp lệ.
This luggage goes through the scanner
Hành lý này đi qua máy quét.
This terminal handles international flights
Nhà ga này xử lý các chuyến bay quốc tế.
That country is famous for its landscapes
Đất nước đó nổi tiếng với phong cảnh của nó.
That flight is already landing
Chuyến bay đó đã hạ cánh rồi.
That hotel is located right by the beach
Khách sạn đó nằm ngay cạnh bãi biển.
That tour included breakfast
Chuyến tham quan đó bao gồm bữa sáng.
There was a long queue at that gate
Có một hàng dài người ở cổng đó.
That driver will take us to the city
Người lái xe đó sẽ đưa chúng ta đến thành phố.
These tickets include travel insurance
Những vé này bao gồm bảo hiểm du lịch.
These reservations were made online
Những đặt chỗ này đã được thực hiện trực tuyến.
These passengers are waiting for their luggage
Những hành khách này đang chờ hành lý của họ.
These routes cross three countries
Những tuyến đường này đi qua ba quốc gia.
Those tickets are already sold out
Những vé đó đã bán hết rồi.
Those flights were cancelled due to bad weather
Những chuyến bay đó đã bị hủy do thời tiết xấu.
Those hotels were very expensive
Những khách sạn đó rất đắt.
Those visas turned out not to be necessary
Những thị thực đó hóa ra không cần thiết.
Those trips changed our lives
Những chuyến đi đó đã thay đổi cuộc đời chúng tôi.
These memories will stay with us forever
Những kỷ niệm này sẽ ở lại với chúng ta mãi mãi.