Học từ vựng tiếng Anh về sản phẩm trang điểm và chăm sóc da, cùng các câu giao tiếp hữu ích khi tư vấn khách hàng. Xem cụm từ tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
kem nền
foundation
kem che khuyết điểm
concealer
phấn phủ
powder
phấn má hồng
blush
phấn tạo khối màu đồng
bronzer
phấn bắt sáng
highlighter
phấn mắt
eyeshadow
mascara (chuốt mi)
mascara
kẻ mắt nước
eyeliner
chì kẻ mày / gel kẻ mày
eyebrow pencil / brow gel
son môi
lipstick
son bóng
lip gloss
chì kẻ viền môi
lip liner
tinh chất dưỡng da
serum
kem dưỡng ẩm
moisturizer
kem chống nắng
sunscreen
kem lót
primer
nước tẩy trang / nước micellar
makeup remover / micellar water
kết cấu
texture
dạng lỏng
liquid
dạng kem
creamy
dạng bột
powder
lì, không bóng
matte
bóng, căng bóng
glossy / dewy
da khô
dry skin
da dầu
oily skin
da hỗn hợp
combination skin
da nhạy cảm
sensitive skin
cọ trang điểm
brush / brushes
mút trang điểm
sponge / beauty blender
gương
mirror
kẹp mi
eyelash curler
mẫu thử
sample / tester
tông màu
shade / tone
Chào bạn! Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Hi! How can I help you?
Bạn đang tìm thứ gì cụ thể phải không?
Are you looking for something specific?
Da của bạn thuộc loại nào?
What skin type do you have?
Bạn thích lớp trang điểm tự nhiên hay che phủ hoàn toàn?
Do you prefer a natural look or full coverage?
Tông màu này rất hợp với da của bạn.
This shade really suits your skin.
Bạn có thể thử mẫu thử trên tay hoặc trên mặt.
You can try the tester on your hand or on your face.
Đây là kem nền rất bền màu suốt cả ngày.
This is a long-lasting foundation that stays on all day.
Sản phẩm này rất tốt cho da khô/da dầu.
This product is great for dry/oily skin.
Bạn có muốn mua thêm một cây cọ phù hợp không?
Would you like to add a matching brush?
Hôm nay chúng tôi có khuyến mãi cho sản phẩm thứ hai!
We have a deal on the second item today!
Tiền mặt hay thẻ tín dụng?
Cash or credit?
Chúc bạn dùng vui vẻ!
Enjoy your new purchase!