Các câu ở tất cả các thì được trộn lẫn trong tiếng Anh.
I watch English movies every weekend
Tôi xem phim tiếng Anh mỗi cuối tuần.
She is studying for her exam right now.
Cô ấy đang học bài cho kỳ thi của mình ngay bây giờ.
They visited Rome last summer.
Họ đã đến thăm Rome vào mùa hè năm ngoái.
We will call you tomorrow morning.
Chúng tôi sẽ gọi cho bạn vào sáng mai.
He doesn't like coffee.
Anh ấy không thích cà phê.
Are you listening to music at the moment?
Bạn có đang nghe nhạc vào lúc này không?
My parents bought a new car yesterday.
Bố mẹ tôi đã mua một chiếc xe hơi mới ngày hôm qua.
Look! The bus is coming.
Nhìn kìa! Xe buýt đang đến.
She will start university next year.
Cô ấy sẽ bắt đầu học đại học vào năm tới.
We didn't see him at the party last night.
Chúng tôi đã không gặp anh ấy ở bữa tiệc tối qua.
I am going to travel to London next month.
Tôi sẽ/định đi du lịch London vào tháng tới.
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở phía đông.
Why are you laughing?
Tại sao bạn lại cười?
They played football two days ago.
Họ đã chơi bóng đá hai ngày trước.
I think it will rain tonight.
Tôi nghĩ tối nay trời sẽ mưa.
He is not working today because he is sick.
Anh ấy không làm việc hôm nay vì anh ấy bị ốm.
She always finishes her homework on time.
Cô ấy luôn hoàn thành bài tập về nhà đúng giờ.
Did you clean your room yesterday?
Bạn đã dọn phòng của mình ngày hôm qua chưa?
We will help you with the heavy bags.
Chúng tôi sẽ giúp bạn với những chiếc túi nặng.
My dog usually barks at strangers.
Chó của tôi thường sủa người lạ.
Keep quiet, the baby is sleeping.
Giữ im lặng, em bé đang ngủ.
I met my best friend five years ago.
Tôi đã gặp người bạn thân nhất của mình năm năm trước.
She isn't going to buy that expensive dress.
Cô ấy sẽ không mua chiếc váy đắt tiền đó.
Where do your grandparents live?
Ông bà của bạn sống ở đâu?
What were you doing? / What are you doing right now?
Bạn đang làm gì ngay bây giờ?
He lost his keys yesterday afternoon.
Anh ấy đã làm mất chìa khóa của mình chiều hôm qua.
They will probably win the game tomorrow.
Họ có lẽ sẽ thắng trận đấu ngày mai.
Water boils at 100 degrees Celsius.
Nước sôi ở 100 độ C.
Look at those dark clouds! It is going to rain.
Nhìn những đám mây đen kia kìa! Trời sắp mưa rồi.
She wrote a long email to her boss last night.
Cô ấy đã viết một email dài cho sếp của mình tối qua.
Are they eating dinner right now?
Họ có đang ăn tối ngay bây giờ không?
I don't understand this grammar rule.
Tôi không hiểu quy tắc ngữ pháp này.
We ate pizza for lunch yesterday.
Chúng tôi đã ăn pizza cho bữa trưa ngày hôm qua.
I will send you the document as soon as possible.
Tôi sẽ gửi tài liệu cho bạn càng sớm càng tốt.
My brother is reading a great book these days.
Anh trai tôi đang đọc một cuốn sách tuyệt vời những ngày này.
Does she speak French fluently?
Cô ấy có nói tiếng Pháp trôi chảy không?
They didn't enjoy the movie last night.
Họ đã không thích bộ phim tối qua.
I am not wearing my jacket today.
Hôm nay tôi không mặc áo khoác của mình.
We will meet you outside the theater at 8 PM.
Chúng tôi sẽ gặp bạn bên ngoài rạp hát lúc 8 giờ tối.