Bộ thẻ này giúp bạn luyện tập các từ vựng và cụm từ tiếng Anh liên quan đến việc mua sắm.
store
cửa hàng
mall
trung tâm thương mại
price
giá cả
discount
giảm giá
cash register
quầy thanh toán
receipt
biên lai
shopping cart
xe đẩy hàng
bag
túi
size
kích cỡ
color
màu sắc
salesperson
người bán hàng
customer
khách hàng
to buy
mua
to sell
bán
to pay
thanh toán
credit card
thẻ tín dụng
cash
tiền mặt
sale
đợt giảm giá
fitting room
phòng thử đồ
refund
hoàn tiền
What did you buy at the store?
Bạn đã mua gì ở cửa hàng?
I bought a new shirt.
Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi mới.
How much did you pay for the shoes?
Bạn đã trả bao nhiêu cho đôi giày?
I paid two hundred dollars.
Tôi đã trả hai trăm đô la.
Did you get a discount?
Bạn có được giảm giá không?
Yes, I got a twenty percent discount.
Có, tôi được giảm giá hai mươi phần trăm.
Where did you go shopping yesterday?
Hôm qua bạn đã đi mua sắm ở đâu?
I went to the mall.
Tôi đã đi đến trung tâm thương mại.
Did you pay by credit card or cash?
Bạn đã thanh toán bằng thẻ tín dụng hay tiền mặt?
I paid by credit card.
Tôi đã thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Did you try on the pants?
Bạn đã thử quần chưa?
Yes, I tried them on in the fitting room.
Có, tôi đã thử chúng trong phòng thử đồ.
Did you return the shirt?
Bạn đã trả lại chiếc áo sơ mi chưa?
Yes, I returned it and got a refund.
Có, tôi đã trả lại nó và được hoàn tiền.
What did the salesperson say to you?
Người bán hàng đã nói gì với bạn?
She said the sale ends today.
Cô ấy nói đợt giảm giá kết thúc hôm nay.
Did you find your size?
Bạn đã tìm thấy kích cỡ của mình chưa?
No, I didn't find my size.
Không, tôi không tìm thấy kích cỡ của mình.
How many bags did you carry?
Bạn đã mang bao nhiêu túi?
I carried three bags.
Tôi đã mang ba túi.
Did you keep the receipt?
Bạn có giữ biên lai không?
Yes, I kept the receipt.
Có, tôi đã giữ biên lai.
Was the store crowded?
Cửa hàng có đông không?
Yes, it was very crowded.
Có, nó rất đông.
Did you wait in line at the cash register?
Bạn có phải xếp hàng ở quầy thanh toán không?
Yes, I waited for ten minutes.
Có, tôi đã đợi mười phút.
Did you like the color of the dress?
Bạn có thích màu của chiếc váy không?
Yes, I really liked it.
Có, tôi thực sự thích nó.
Did you use a shopping cart?
Bạn có dùng xe đẩy hàng không?
Yes, I used a big cart.
Có, tôi đã dùng một chiếc xe đẩy lớn.
Did the customer complain about the price?
Khách hàng có phàn nàn về giá cả không?
Yes, he complained it was too expensive.
Có, anh ấy phàn nàn rằng nó quá đắt.
Did you sell your old phone?
Bạn có bán điện thoại cũ của mình không?
Yes, I sold it online.
Có, tôi đã bán nó trực tuyến.
Did you spend a lot of money?
Bạn có tiêu nhiều tiền không?
Yes, I spent too much money.
Có, tôi đã tiêu quá nhiều tiền.
Did you buy anything on sale?
Bạn có mua gì trong đợt giảm giá không?
Yes, I bought two shirts on sale.
Có, tôi đã mua hai chiếc áo sơ mi trong đợt giảm giá.
Did you go shopping alone?
Bạn có đi mua sắm một mình không?
No, I went with my friend.
Không, tôi đã đi với bạn của tôi.