Bộ thẻ này luyện tập cách sử dụng các đại từ quan hệ như Who, Whom, Which, That, Whose, Where, v.v.
The student _______ won the competition lives in Boston.
who (Quy tắc: Dùng who khi đại từ đóng vai trò chủ ngữ thực hiện hành động của động từ)
The book _______ you lent me yesterday is very interesting.
that (Quy tắc: Bạn đang mô tả một vật, và không có dấu phẩy trước chỗ trống)
This is the classroom _______ we take our English exams.
where (Quy tắc: Bạn đang mô tả một địa điểm, và một chủ ngữ thực hiện hành động bên trong nó)
I met a woman _______ daughter plays the piano beautifully.
whose (Quy tắc: Người con gái thuộc về người phụ nữ)
The doctor _______ treated my grandfather was very professional.
who (Quy tắc: Dùng who khi đại từ đóng vai trò chủ ngữ thực hiện hành động của động từ)
The coffee shop _______ opens at 6:00 AM serves great pastries.
that (Quy tắc: Bạn đang mô tả một địa điểm, nhưng nó kết nối trực tiếp với một động từ)
That is the beach _______ we always go during the summer.
where (Quy tắc: Bạn đang mô tả một địa điểm, và một chủ ngữ thực hiện hành động bên trong nó)
The actor _______ I met yesterday was very polite.
whom (Quy tắc: Dùng whom khi đại từ đóng vai trò tân ngữ của động từ và một chủ ngữ riêng biệt thực hiện hành động)
A laptop _______ does not have a good battery is useless.
that (Quy tắc: Bạn đang mô tả một vật, và không có dấu phẩy trước chỗ trống)
The teacher _______ car broke down arrived late to school.
whose (Quy tắc: Chiếc xe ô tô thuộc về người giáo viên)
The man _______ lives next door works at the hospital.
who (Quy tắc: Dùng who khi đại từ đóng vai trò chủ ngữ thực hiện hành động của động từ)
The movie _______ we watched last night was scary.
that (Quy tắc: Bạn đang mô tả một vật, và không có dấu phẩy trước chỗ trống)
This is the hotel _______ my family stayed last year.
where (Quy tắc: Bạn đang mô tả một địa điểm, và một chủ ngữ thực hiện hành động bên trong nó)
The workers _______ built this house did an excellent job.
who (Quy tắc: Dùng who khi đại từ đóng vai trò chủ ngữ thực hiện hành động của động từ)
The dog _______ is barking outside belongs to my neighbor.
that (Quy tắc: Bạn đang mô tả một con vật, và không có dấu phẩy trước chỗ trống)
The manager _______ I called on the phone solved my problem.
whom (Quy tắc: Dùng whom khi đại từ đóng vai trò tân ngữ của động từ và một chủ ngữ riêng biệt thực hiện hành động)
A company _______ main office is in New York hired me.
whose (Quy tắc: Văn phòng chính thuộc về công ty)
The park _______ has a beautiful lake is near my house.
that (Quy tắc: Bạn đang mô tả một địa điểm, nhưng nó kết nối trực tiếp với một động từ)
The friend _______ phone was stolen reported it to the police.
whose (Quy tắc: Chiếc điện thoại thuộc về người bạn)
My new watch, _______ is gold, broke after two days.
which (Quy tắc: Có dấu phẩy trước chỗ trống, cho thấy đây là một mệnh đề không hạn định, vì vậy bạn phải dùng which)