Bộ thẻ này giúp bạn thực hành các câu và cụm từ tiếng Anh hữu ích khi đi máy bay.
Excuse me, where is my seat on the plane?
Xin lỗi, chỗ ngồi của tôi trên máy bay ở đâu?
Yesterday I asked for a vegetarian meal, is it here?
Hôm qua tôi đã yêu cầu một bữa ăn chay, nó có ở đây không?
Can I get a glass of water, please?
Làm ơn cho tôi một ly nước được không?
Can you help me lift my suitcase up?
Bạn có thể giúp tôi nâng vali lên được không?
Can I get a blanket, please? I'm cold.
Làm ơn cho tôi một cái chăn được không? Tôi lạnh.
I have a connecting flight to Barcelona, where do I board it?
Tôi có chuyến bay nối chuyến đến Barcelona, tôi lên máy bay ở đâu?
When do we land?
Khi nào chúng ta hạ cánh?
Is there wifi on the plane?
Có wifi trên máy bay không?
Excuse me, can I switch seats with someone?
Xin lỗi, tôi có thể đổi chỗ với ai đó được không?
Can I put my bag under the seat in front of me?
Tôi có thể đặt túi của mình dưới ghế phía trước được không?
Where can I put my carry-on bag?
Tôi có thể đặt túi xách tay của mình ở đâu?
Can I get some headphones, please?
Làm ơn cho tôi một cặp tai nghe được không?
Excuse me, how do I turn on the reading light?
Xin lỗi, làm thế nào để tôi bật đèn đọc sách?
Can I recline my seat?
Tôi có thể ngả ghế của mình được không?
Excuse me, where is the bathroom?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
Is it okay if I use the bathroom now?
Tôi dùng nhà vệ sinh bây giờ có được không?
Can I get something to drink?
Tôi có thể lấy gì đó để uống không?
Do you have any snacks?
Bạn có đồ ăn nhẹ không?
Can I get a coffee, please?
Làm ơn cho tôi một ly cà phê được không?
What movies are available on this flight?
Có những bộ phim nào trên chuyến bay này?
My headphones aren't working, can you help?
Tai nghe của tôi không hoạt động, bạn có thể giúp không?
Can I charge my phone somewhere?
Tôi có thể sạc điện thoại ở đâu đó không?
Is there a charger on this plane?
Có bộ sạc trên chuyến bay này không?
I feel a little sick, do you have anything for that?
Tôi cảm thấy hơi khó chịu, bạn có gì cho việc đó không?
Can you tell me when we start our descent?
Bạn có thể cho tôi biết khi nào chúng ta bắt đầu hạ độ cao không?
Can I move to an empty seat?
Tôi có thể chuyển sang một ghế trống được không?
Excuse me, can I get another pillow?
Xin lỗi, tôi có thể lấy thêm một chiếc gối nữa không?
Do I need to keep my seatbelt fastened?
Tôi có cần thắt dây an toàn không?
Where is the emergency exit?
Lối thoát hiểm ở đâu?