Bộ flashcard này giúp bạn luyện tập các câu hiện tại đơn trong tiếng Anh, tập trung vào chủ đề FOMO (nỗi sợ bỏ lỡ).
I feel FOMO when I see parties online.
Tôi cảm thấy FOMO khi tôi thấy các bữa tiệc trên mạng.
She checks social media every hour.
Cô ấy kiểm tra mạng xã hội mỗi giờ.
He misses his old friends.
Anh ấy nhớ những người bạn cũ của mình.
They miss the train every morning.
Họ lỡ chuyến tàu mỗi sáng.
We hang out on weekends.
Chúng tôi đi chơi vào cuối tuần.
I sometimes miss out on parties.
Tôi đôi khi bỏ lỡ các bữa tiệc.
She opts out of group chats.
Cô ấy chọn không tham gia các cuộc trò chuyện nhóm.
He always points out small mistakes.
Anh ấy luôn chỉ ra những lỗi nhỏ.
We sort out problems together.
Chúng tôi cùng nhau giải quyết vấn đề.
The teacher stands out in class.
Giáo viên nổi bật trong lớp.
I figure out hard puzzles quickly.
Tôi giải quyết các câu đố khó một cách nhanh chóng.
The government tries to stamp out crime.
Chính phủ cố gắng dập tắt tội phạm.
Her smile brings out her happiness.
Nụ cười của cô ấy làm nổi bật niềm hạnh phúc của cô ấy.
He scrolls on his phone all day.
Anh ấy lướt điện thoại cả ngày.
She compares herself to others online.
Cô ấy so sánh bản thân với người khác trên mạng.
I enjoy pleasure from simple things.
Tôi tìm thấy niềm vui từ những điều đơn giản.
He has good intentions.
Anh ấy có ý định tốt.
We have obligations to our family.
Chúng tôi có nghĩa vụ với gia đình mình.
She thinks life feels limitless.
Cô ấy nghĩ cuộc sống cảm thấy vô hạn.
He seems very powerful at work.
Anh ấy có vẻ rất quyền lực trong công việc.
This job feels meaningless to me.
Công việc này cảm thấy vô nghĩa đối với tôi.
I resist temptations every day.
Tôi chống lại những cám dỗ mỗi ngày.
She lives a moderate life.
Cô ấy sống một cuộc sống điều độ.
He falls into despair sometimes.
Anh ấy đôi khi rơi vào tuyệt vọng.
Consumer culture affects young people.
Văn hóa tiêu dùng ảnh hưởng đến giới trẻ.
It takes willpower to say no.
Cần có ý chí để nói không.
I practise JOMO on weekends.
Tôi thực hành JOMO vào cuối tuần.
She experiences FOMO on social media.
Cô ấy trải nghiệm FOMO trên mạng xã hội.
We miss important appointments sometimes.
Chúng tôi đôi khi bỏ lỡ những cuộc hẹn quan trọng.
He gets out to meet new people.
Anh ấy ra ngoài để gặp gỡ những người mới.
I feel happy when I hang out with friends.
Tôi cảm thấy hạnh phúc khi tôi đi chơi với bạn bè.
She doesn't miss out when she stays home.
Cô ấy không bỏ lỡ khi cô ấy ở nhà.
They point out the risks in the plan.
Họ chỉ ra những rủi ro trong kế hoạch.
He sorts out his schedule every Sunday.
Anh ấy sắp xếp lịch trình của mình mỗi Chủ Nhật.
I stand out because of my ideas.
Tôi nổi bật vì những ý tưởng của mình.
We figure out the answer together.
Chúng tôi cùng nhau tìm ra câu trả lời.
She brings out the best in people.
Cô ấy khơi dậy những điều tốt đẹp nhất ở mọi người.
He opts out of extra work.
Anh ấy chọn không tham gia công việc phụ.
I scroll less than before.
Tôi lướt ít hơn trước đây.
We compare our lives to others too much.
Chúng tôi so sánh cuộc sống của mình với người khác quá nhiều.