Bộ thẻ này giúp bạn thực hành các cụm từ tiếng Anh thông dụng khi đi máy bay.
I would like to check in, please.
Tôi muốn làm thủ tục lên máy bay, làm ơn.
Here is my passport.
Đây là hộ chiếu của tôi.
I have one suitcase to check in.
Tôi có một vali cần ký gửi.
Where is gate five, please?
Cổng số năm ở đâu, làm ơn?
Excuse me, where is the bathroom?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
Can you help me find my seat?
Bạn có thể giúp tôi tìm chỗ ngồi của mình không?
I think this is my seat.
Tôi nghĩ đây là chỗ ngồi của tôi.
Can I put my bag here?
Tôi có thể đặt túi của mình ở đây không?
Can I have some water, please?
Tôi có thể xin một ít nước không, làm ơn?
Can I have some juice, please?
Tôi có thể xin một ít nước ép không, làm ơn?
I am hungry. Can I have some food?
Tôi đói. Tôi có thể xin một ít đồ ăn không?
Can I have headphones, please?
Tôi có thể xin tai nghe không, làm ơn?
Can you help me, please?
Bạn có thể giúp tôi không, làm ơn?
Excuse me, I need help.
Xin lỗi, tôi cần giúp đỡ.
Where is my tray table?
Bàn ăn của tôi ở đâu?
Can I watch a movie, please?
Tôi có thể xem phim không, làm ơn?
I feel a little sick.
Tôi cảm thấy hơi khó chịu.
Can I have a blanket, please?
Tôi có thể xin một cái chăn không, làm ơn?
I am cold.
Tôi lạnh.
I am tired. Can I sleep now?
Tôi mệt. Tôi có thể ngủ bây giờ không?
Excuse me, can I go to the bathroom?
Xin lỗi, tôi có thể đi vệ sinh không?
How much time is left?
Còn bao nhiêu thời gian nữa?
Are we landing soon?
Chúng ta sắp hạ cánh phải không?
Thank you very much.
Cảm ơn rất nhiều.
This is my first flight.
Đây là chuyến bay đầu tiên của tôi.
I am a little nervous.
Tôi hơi lo lắng.
I am excited too.
Tôi cũng rất hào hứng.
Can you say that again, please?
Bạn có thể nói lại điều đó không, làm ơn?
I don't understand. Can you help me?
Tôi không hiểu. Bạn có thể giúp tôi không?
Have a nice flight!
Chúc bạn có một chuyến bay tốt đẹp!