Bộ thẻ này giúp bạn học các thuật ngữ và cụm từ tiếng Anh liên quan đến sở thích và cách nói về chúng.
2. I'm trying to make the most of my free time.
Tôi đang cố gắng tận dụng tối đa thời gian rảnh của mình.
3. By the way...
Nhân tiện...
4. Have you picked up any new hobbies lately?
Gần đây bạn có bắt đầu sở thích mới nào không?
5. Actually...
Thực ra...
6. I've started learning...
Tôi đã bắt đầu học...
7. I find it incredibly rewarding.
Tôi thấy nó cực kỳ bổ ích.
8. That's impressive!
Thật ấn tượng!
10. How do you manage to find time?
Làm thế nào bạn xoay sở để tìm thời gian?
11. I've always been drawn to...
Tôi luôn bị cuốn hút bởi...
12. As for/ In regards to...
Về phần/ Liên quan đến...
13. I try to allocate time every day.
Tôi cố gắng dành thời gian mỗi ngày.
14. It helps me unwind.
Nó giúp tôi thư giãn.
15. It adds a creative touch to my routine.
Nó thêm một nét sáng tạo vào thói quen của tôi.
16. That's a great strategy.
Đó là một chiến lược tuyệt vời.
17. I've been thinking about...
Tôi đã nghĩ về...
18. Any tips?
Có lời khuyên nào không?
20. Consider your passions.
Hãy xem xét những đam mê của bạn.
22. Think about what skills you'd like to develop.
Hãy nghĩ về những kỹ năng bạn muốn phát triển.
24. I'm leaning toward...
Tôi đang nghiêng về phía...
25. Have you ever tried that?
Bạn đã bao giờ thử điều đó chưa?
27. It's a fantastic way to express creativity.
Đó là một cách tuyệt vời để thể hiện sự sáng tạo.
28. You can explore different techniques.
Bạn có thể khám phá các kỹ thuật khác nhau.
29. A wide range of styles.
Một loạt các phong cách.
32. Rediscover a passion.
Khám phá lại một niềm đam mê.
33. Give it a shot.
Hãy thử đi.
34. Online tutorials.
Hướng dẫn trực tuyến.
35. Online communities.
Cộng đồng trực tuyến.
36. They can guide you.
Họ có thể hướng dẫn bạn.
38. I joined a local club.
Tôi đã tham gia một câu lạc bộ địa phương.
39. Weekly meetups.
Các buổi gặp mặt hàng tuần.
40. Share our progress.
Chia sẻ tiến độ của chúng tôi.
41. Exchange tips.
Trao đổi mẹo.
42. Collaborate on projects.
Hợp tác trong các dự án.
44. I didn't realize...
Tôi không nhận ra rằng...
45. Music enthusiasts.
Những người đam mê âm nhạc.
46. Like-minded people.
Những người có cùng sở thích.
47. Attend workshops.
Tham gia các buổi hội thảo.
48. Enhance your skills.
Nâng cao kỹ năng của bạn.
49. In-depth lessons.
Các bài học chuyên sâu.
50. Music theory.
Lý thuyết âm nhạc.
52. Learning on my own.
Tự học.
54. Delving into a new skill.
Đi sâu vào một kỹ năng mới.
55. I appreciate it.
Tôi đánh giá cao điều đó.
56. One last question...
Một câu hỏi cuối cùng...
57. Overall well-being.
Sức khỏe tổng thể.
58. A sense of accomplishment.
Cảm giác hoàn thành.
59. Feel free to reach out to me
Hãy thoải mái liên hệ với tôi.