Bộ thẻ này giúp bạn luyện tập các câu mở đầu tiếng Anh thông dụng cho các cuộc trò chuyện xã giao, yêu cầu giúp đỡ và gọi đồ uống tại quán bar.
How’s your week going so far?
Tuần của bạn đến giờ thế nào rồi?
Catching any of the nice weather today?
Hôm nay bạn có tận hưởng thời tiết đẹp không?
Would you mind giving me a quick hand with this?
Bạn có phiền giúp tôi một tay nhanh với cái này không?
Do you happen to have...?
Bạn có tình cờ có...?
Are you free for a quick coffee this week?
Tuần này bạn có rảnh để đi uống cà phê nhanh không?
Up for doing something this weekend?
Bạn có muốn làm gì đó cuối tuần này không?
How did that project turn out?
Dự án đó đã diễn ra thế nào?
What have you been up to?
Dạo này bạn làm gì?
What’s good on tap tonight?
Tối nay có loại bia tươi nào ngon?
Could I get a pint of [Beer Name]
Làm ơn, cho tôi một cốc [Tên bia] cỡ pint được không?
Do you have any drink specials running tonight?
Tối nay quán có chương trình khuyến mãi đồ uống nào không?
What do you recommend if I like something lighter?
Bạn gợi ý món nào nếu tôi thích đồ uống nhẹ hơn?
Can I start a tab
Tôi có thể mở một hóa đơn (để thanh toán sau) hay tôi nên trả tiền bây giờ?
Is this seat taken?
Chỗ này có người ngồi chưa?
Do you know what game is playing on the TV?
Bạn có biết trận đấu nào đang chiếu trên TV không?
Hey
Này, đồ uống đó trông tuyệt vời — đó là gì vậy?
Mind if I squeeze in here to grab a menu?
Bạn có phiền nếu tôi chen vào đây một chút để lấy thực đơn không?
Could I grab the bill whenever you get a chance?
Khi nào bạn rảnh, cho tôi xin hóa đơn được không?
Keep the change! Have a great night.
Giữ lại tiền thừa đi! Chúc bạn một buổi tối tuyệt vời.
Thanks for the recommendation—that was spot on.
Cảm ơn vì lời giới thiệu — nó rất đúng ý.