Bộ thẻ này giúp bạn luyện tập các cụm từ và thành ngữ tiếng Anh thông dụng trong môi trường kinh doanh.
"Touch base"
Liên hệ hoặc kiểm tra nhanh với ai đó
"Keep in the loop"
Duy trì giao tiếp cởi mở và chia sẻ thông tin cập nhật thường xuyên
"Give a heads-up"
Cung cấp thông báo hoặc cảnh báo trước về điều gì đó
"Bring up to speed"
Cung cấp tất cả các chi tiết và bối cảnh hiện tại cho ai đó
"Think outside the box"
Tiếp cận một vấn đề một cách sáng tạo hoặc không theo truyền thống
"Hit the ground running"
Bắt đầu một dự án hoặc vai trò mới một cách nhanh chóng với năng lượng tức thì
"Pivot"
Thay đổi nhanh chóng hướng đi, chiến lược hoặc trọng tâm
"Bandwidth"
Khả năng tinh thần hoặc lịch trình để đảm nhận công việc bổ sung
"Back to the drawing board"
Bắt đầu lại sau khi một ý tưởng hoặc kế hoạch ban đầu thất bại
"On the same page"
Hoàn toàn đồng ý hoặc có chung sự hiểu biết
"Ballpark figure"
Một ước tính số lượng hoặc xấp xỉ sơ bộ
"Call it a day"
Ngừng làm việc hoặc kết thúc ngày làm việc
"Cut to the chase"
Đi thẳng vào vấn đề chính mà không nói chuyện phiếm
"Play it by ear"
Quyết định cách tiến hành khi các sự kiện diễn ra thay vì tuân theo một kế hoạch nghiêm ngặt
"Raise the bar"
Tăng tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng về chất lượng và hiệu suất
"See eye to eye"
Hoàn toàn đồng ý với ai đó về một vấn đề
"Win-win situation"
Một kịch bản hoặc thỏa thuận mà tất cả các bên liên quan đều có lợi
"In a nutshell"
Được diễn đạt ngắn gọn và rõ ràng trong rất ít từ
"Circle back"
Quay lại một chủ đề, vấn đề hoặc người nào đó vào thời điểm sau
"Behind the scenes"
Công việc hoặc hoạt động diễn ra riêng tư, khuất khỏi tầm nhìn công chúng
"Follow up"
Kiểm tra tiến độ hoặc yêu cầu cập nhật về một cuộc thảo luận trước đó
"Fill in for"
Tạm thời thay thế hoặc thực hiện nhiệm vụ cho một đồng nghiệp
"Walk through"
Giải thích một quy trình hoặc tài liệu từng bước một
"Factor in"
Bao gồm một chi tiết hoặc biến số cụ thể khi lập kế hoạch
"Phase out"
Dần dần ngừng hoặc thay thế một sản phẩm, công cụ hoặc hệ thống
"Rule out"
Loại bỏ một khả năng hoặc lựa chọn khỏi sự cân nhắc
"Scale up"
Mở rộng hoạt động hoặc năng lực sản xuất để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng
"Iron out"
Giải quyết các vấn đề nhỏ, chi tiết hoặc bất đồng
"Carry out"
Thực hiện, tiến hành hoặc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc cuộc điều tra
"Map out"
Lập kế hoạch hoặc phác thảo một chiến lược theo các bước trực quan hoặc logic chi tiết
"Zero in on"
Tập trung sự chú ý trực tiếp, chính xác vào một vấn đề trọng tâm duy nhất
"Opt out"
Chọn không tham gia vào một tính năng, chương trình hoặc chính sách
"Set back"
Làm chậm tiến độ hoặc lịch trình của một dự án
"Weigh in"
Đưa ra ý kiến hoặc đóng góp vào một cuộc thảo luận đang diễn ra
"Wrap up"
Kết thúc, hoàn thành hoặc kết luận một cuộc họp, bài thuyết trình hoặc nhiệm vụ
"How's your week shaping up so far?"
Nói chuyện phiếm để hỏi tuần làm việc của đồng nghiệp bận rộn như thế nào
"Do you have the bandwidth to take this on?"
Cách lịch sự để hỏi liệu ai đó có thời gian cho một nhiệm vụ bổ sung hay không
"Can you bring me up to speed on Project X?"
Yêu cầu được thông báo về những phát triển mới nhất của dự án
"Could we touch base later this afternoon?"
Yêu cầu một cuộc họp hoặc kiểm tra nhanh
"What's our plan B if the supplier falls through?"
Câu hỏi để thúc đẩy thảo luận về kế hoạch dự phòng
"Are we waiting on anyone else before we start?"
Kiểm tra tiêu chuẩn trước cuộc họp trước khi bắt đầu chương trình nghị sự
"How did you manage to resolve that client issue?"
Lời nhắc yêu cầu đồng nghiệp giải thích cách tiếp cận giải quyết vấn đề
"Is there anything else we need to cover today?"
Câu hỏi kết thúc được sử dụng để đảm bảo tất cả các mục trong chương trình nghị sự đều được thảo luận
"What are the main takeaways from this report?"
Câu hỏi yêu cầu tóm tắt các điểm chính từ một tài liệu
"Could you elaborate a bit more on that point?"
Yêu cầu lịch sự để biết thêm chi tiết trong một bài thuyết trình
"How should we pivot if budget cuts are confirmed?"
Câu hỏi hỏi cách điều chỉnh chiến lược trong điều kiện hạn chế tài chính
"Can you give me a heads-up if anything changes?"
Yêu cầu thông báo sớm về những thay đổi tiềm năng
"Who is leading the point on this deliverable?"
Câu hỏi hỏi ai chịu trách nhiệm chính cho một nhiệm vụ
"Do you see any potential bottlenecks in this plan?"
Câu hỏi tìm kiếm sự nhận dạng các sự chậm trễ tiềm năng của dự án
"What's the realistic timeline for completing phase one?"
Câu hỏi tìm kiếm ước tính lịch trình chính xác cho công việc dự án
"Low-hanging fruit"
Các nhiệm vụ hoặc mục tiêu dễ đạt được mang lại kết quả nhanh chóng
"Action item"
Một nhiệm vụ cụ thể được giao cho một cá nhân sau một cuộc họp
"Game changer"
Một sự phát triển quan trọng làm thay đổi hoàn toàn một tình huống
"Pain point"
Một vấn đề hoặc khó khăn cụ thể mà khách hàng hoặc nhân viên gặp phải
"Benchmark"
Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh mọi thứ
"Deliverable"
Một sản phẩm hữu hình hoặc vô hình được tạo ra từ một dự án
"Key takeaway"
Thông tin quan trọng nhất hoặc bài học rút ra
"Bottleneck"
Một giai đoạn trong một quy trình mà tiến độ bị chậm lại hoặc trì hoãn
"Sign-off"
Sự chấp thuận hoặc ủy quyền chính thức để tiếp tục
"Stakeholder"
Một cá nhân hoặc nhóm có lợi ích trực tiếp trong kết quả của một dự án