Bộ thẻ này giúp bạn thực hành các thuật ngữ chính trong lĩnh vực đạo đức kinh doanh.
Integrity
Tính chính trực
Transparency
Tính minh bạch
Accountability
Trách nhiệm giải trình
Fairness
Sự công bằng
Respect
Sự tôn trọng
Corporate Social Responsibility (CSR)
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)
Sustainability
Tính bền vững
Ethical Leadership
Lãnh đạo có đạo đức
Code of Conduct
Quy tắc ứng xử / Bộ quy tắc đạo đức
Compliance
Sự tuân thủ (Compliance)
Whistleblowing
Tố giác (Whistleblowing)
Conflict of Interest
Xung đột lợi ích
Fiduciary Duty
Nghĩa vụ ủy thác (Fiduciary Duty)
Stakeholder Theory
Lý thuyết các bên liên quan
Corporate Governance
Quản trị doanh nghiệp
Due Diligence
Thẩm định chuyên sâu (Due Diligence)
Ethical Decision‑Making
Ra quyết định có đạo đức
Insider Trading
Giao dịch nội gián
Bribery
Hối lộ
Corruption
Tham nhũng
Discrimination
Phân biệt đối xử
Harassment
Quấy rối
Diversity
Sự đa dạng
Equity
Sự công bằng
Environmental Ethics
Đạo đức môi trường
Social Responsibility
Trách nhiệm xã hội
Ethical Culture
Văn hóa đạo đức
Transparency Reporting
Báo cáo minh bạch
Risk Management
Quản lý rủi ro
Professional Ethics
Đạo đức nghề nghiệp