Bộ thẻ này giúp bạn luyện tập cách sử dụng các cấu trúc "There is", "There are", "There was" và "There were" trong tiếng Anh.
There is a book on the table.
Có một cuốn sách trên bàn.
There are three chairs in the room.
Có ba cái ghế trong phòng.
There is a cat under the bed.
Có một con mèo dưới gầm giường.
There are many students in the class.
Có nhiều học sinh trong lớp.
There is a park near my house.
Có một công viên gần nhà tôi.
There are two windows in this room.
Có hai cửa sổ trong phòng này.
There is a lot of traffic today.
Hôm nay có nhiều kẹt xe.
There are some apples in the basket.
Có vài quả táo trong giỏ.
There is a problem with the computer.
Có một vấn đề với máy tính.
There are five people waiting outside.
Có năm người đang đợi bên ngoài.
There is a beautiful garden behind the house.
Có một khu vườn đẹp phía sau nhà.
There are many stars in the sky tonight.
Tối nay có nhiều ngôi sao trên trời.
There is a new restaurant in the city.
Có một nhà hàng mới trong thành phố.
There are no eggs in the fridge.
Không có trứng trong tủ lạnh.
There is a meeting at three o'clock.
Có một cuộc họp lúc ba giờ.
There are several reasons for this decision.
Có một vài lý do cho quyết định này.
There is a dog barking outside.
Có một con chó đang sủa bên ngoài.
There are two ways to solve this problem.
Có hai cách để giải quyết vấn đề này.
There is enough food for everyone.
Có đủ thức ăn cho mọi người.
There are a few mistakes in your essay.
Có một vài lỗi trong bài luận của bạn.
There is a big difference between the two.
Có một sự khác biệt lớn giữa hai cái đó.
There are many reasons to be happy.
Có nhiều lý do để hạnh phúc.
There is a strong wind today.
Hôm nay có gió mạnh.
There are children playing in the yard.
Có trẻ em đang chơi trong sân.
There is a museum downtown.
Có một bảo tàng ở trung tâm thành phố.
There are two options available.
Có hai lựa chọn có sẵn.
There is a spider on the wall.
Có một con nhện trên tường.
There are many opinions about this topic.
Có nhiều ý kiến về chủ đề này.
There is a solution to every problem.
Có một giải pháp cho mọi vấn đề.
There are clouds in the sky.
Có mây trên trời.
There was a storm last night.
Đêm qua đã có một cơn bão.
There were many people at the party.
Đã có nhiều người ở bữa tiệc.
There was a book on the shelf.
Đã có một cuốn sách trên kệ.
There were three cars in the parking lot.
Đã có ba chiếc xe trong bãi đậu xe.
There was a fire in the building.
Đã có một vụ cháy trong tòa nhà.
There were two dogs in the yard.
Đã có hai con chó trong sân.
There was a strange noise outside.
Đã có một tiếng ồn lạ bên ngoài.
There were many questions after the lecture.
Đã có nhiều câu hỏi sau bài giảng.
There was a long line at the store.
Đã có một hàng dài ở cửa hàng.
There were several problems with the plan.
Đã có một vài vấn đề với kế hoạch.
There was a beautiful sunset yesterday.
Hôm qua đã có một hoàng hôn đẹp.
There were many students absent today.
Hôm nay đã có nhiều học sinh vắng mặt.
There was a table in the corner of the room.
Đã có một cái bàn ở góc phòng.
There were two options on the menu.
Đã có hai lựa chọn trong thực đơn.
There was a big celebration last weekend.
Cuối tuần trước đã có một lễ kỷ niệm lớn.
There were no tickets left.
Không còn vé nào.
There was a mistake in the report.
Đã có một lỗi trong báo cáo.
There were many stars visible last night.
Đêm qua đã có nhiều ngôi sao có thể nhìn thấy.
There was a small shop on the corner.
Đã có một cửa hàng nhỏ ở góc phố.
There were four seasons that year.
Năm đó đã có bốn mùa.
There was a lot of noise in the street.
Đã có nhiều tiếng ồn trên đường phố.
There were many changes in the company.
Đã có nhiều thay đổi trong công ty.
There was a river near the village.
Đã có một con sông gần làng.
There were several accidents on the highway.
Đã có một vài tai nạn trên đường cao tốc.
There was an old castle on the hill.
Đã có một lâu đài cổ trên đồi.
There were many flowers in the garden.
Đã có nhiều hoa trong vườn.
There was a strong smell of coffee.
Đã có một mùi cà phê nồng nặc.
There were two teachers in the classroom.
Đã có hai giáo viên trong lớp học.
There was a small mistake in the calculation.
Đã có một lỗi nhỏ trong phép tính.
There were many boxes in the garage.
Đã có nhiều hộp trong gara.