Bộ thẻ này giúp bạn luyện tập các thuật ngữ tiếng Anh quan trọng trong giao tiếp kinh doanh.
Agenda - chương trình nghị sự
Chúng ta cần hoàn thiện chương trình nghị sự cuộc họp trước khi gửi cho tất cả các thành viên hội đồng quản trị.
Acquisition - sự mua lại
Công ty đã công bố việc mua lại một công ty khởi nghiệp công nghệ hàng đầu để thúc đẩy doanh số phần mềm.
Asset - tài sản
Bằng sáng chế và bất động sản là hai trong số những tài sản có giá trị nhất trên bảng cân đối kế toán của chúng ta.
Benchmark - tiêu chuẩn so sánh
Chúng tôi sử dụng các tiêu chuẩn ngành làm tiêu chuẩn để đo lường hiệu suất sản phẩm của mình.
Revenue - doanh thu
Chiến dịch tiếp thị mới đã dẫn đến việc tăng hai mươi phần trăm doanh thu hàng quý.
Liability - khoản nợ phải trả
Các khoản nợ chưa thanh toán và các khoản vay chưa trả được liệt kê là các khoản nợ dài hạn.
Equity - vốn chủ sở hữu
Các nhà đầu tư được cấp mười lăm phần trăm vốn chủ sở hữu để đổi lấy vốn hạt giống.
ROI (Return on Investment) - lợi tức đầu tư
Chúng tôi đã đánh giá ROI trước khi phê duyệt chiến lược quảng cáo kỹ thuật số mới.
Stakeholder - bên liên quan
CEO đã trình bày kế hoạch mở rộng chiến lược ba năm cho tất cả các bên liên quan chính.
Merger - sự sáp nhập
Sự sáp nhập giữa hai gã khổng lồ bán lẻ đã tạo ra nhà cung cấp lớn nhất thị trường.
Profitability - khả năng sinh lời
Trọng tâm của chúng tôi trong quý tài chính sắp tới là cải thiện lợi nhuận tổng thể.
Cash Flow - dòng tiền
Quản lý dòng tiền cẩn thận giúp đảm bảo công ty có thể đáp ứng các chi phí hàng ngày.
Expenditure - khoản chi tiêu
Chi phí vốn đã được giảm để bảo vệ dự trữ tài chính trong thời kỳ suy thoái.
Dividend - cổ tức
Các cổ đông rất vui khi nhận được khoản thanh toán cổ tức hàng quý tăng lên.
Balance Sheet - bảng cân đối kế toán
Kiểm soát viên tài chính đã kiểm toán bảng cân đối kế toán để xác minh tổng tài sản và nợ phải trả.
Capital - vốn
Đảm bảo vốn đầu tư mạo hiểm là điều cần thiết để mở rộng sản xuất sang thị trường quốc tế.
Overhead - chi phí chung
Chuyển sang mô hình làm việc từ xa đã giúp cắt giảm đáng kể chi phí chung văn phòng.
Amortization - khấu hao
Đội ngũ kế toán đã tính toán khấu hao hàng năm của các tài sản vô hình của chúng tôi.
Budget - ngân sách
Mỗi trưởng phòng đã nộp ngân sách dự kiến của họ cho năm tới.
Audit - kiểm toán
Một công ty bên ngoài đã được thuê để thực hiện kiểm toán tài chính độc lập.
Market Share - thị phần
Bằng cách giảm giá, thương hiệu đã chiếm được thị phần lớn hơn.
Target Audience - đối tượng mục tiêu
Đối tượng mục tiêu của chúng tôi chủ yếu bao gồm những người trẻ tuổi đang đi làm ở khu vực thành thị.
Brand Awareness - nhận diện thương hiệu
Các hoạt động tài trợ trên mạng xã hội đã giúp tăng nhận diện thương hiệu tổng thể trên khắp châu Âu.
Campaign - chiến dịch
Chiến dịch email đã tạo ra hơn năm trăm khách hàng tiềm năng đủ điều kiện mới trong hai tuần.
Conversion Rate - tỷ lệ chuyển đổi
Tối ưu hóa trang thanh toán của trang web đã cải thiện đáng kể tỷ lệ chuyển đổi bán hàng của chúng tôi.
Value Proposition - đề xuất giá trị
Đề xuất giá trị độc đáo của chúng tôi là cung cấp hỗ trợ khách hàng cao cấp suốt ngày đêm.
Demographic - đặc điểm nhân khẩu học
Kết quả khảo sát đã cho chúng tôi cái nhìn sâu sắc hơn về đặc điểm nhân khẩu học khách hàng chính của chúng tôi.
Outreach - tiếp cận cộng đồng
Các sáng kiến tiếp cận cộng đồng đã cải thiện danh tiếng thương hiệu của công ty tại địa phương.
Retention - giữ chân khách hàng
Các chiến lược giữ chân khách hàng thường hiệu quả về chi phí hơn so với việc thu hút khách hàng mới.
Product Launch - ra mắt sản phẩm
Đội ngũ đã làm việc ngoài giờ để đảm bảo tất cả các tài liệu tiếp thị đã sẵn sàng cho việc ra mắt sản phẩm.
Supply Chain - chuỗi cung ứng
Sự chậm trễ vận chuyển toàn cầu đã làm nổi bật những điểm yếu trong chuỗi cung ứng hiện tại của chúng tôi.
Inventory - hàng tồn kho
Chúng tôi cần thực hiện kiểm kê vật lý kho để đối chiếu số lượng hàng tồn kho còn lại.
Outsourcing - thuê ngoài
Việc thuê ngoài hỗ trợ khách hàng đã cho phép công ty giảm chi phí hoạt động.
Bottleneck - nút thắt cổ chai
Quy trình phê duyệt chậm đã tạo ra một nút thắt lớn trong việc giao dự án.
Procurement - mua sắm, thu mua
Bộ phận mua sắm đã đàm phán giá thấp hơn với các nhà cung cấp nguyên liệu thô.
Optimization - tối ưu hóa
Tối ưu hóa quy trình làm việc đã rút ngắn tổng thời gian chu kỳ sản xuất hai ngày.
Scalability - khả năng mở rộng
Cơ sở hạ tầng đám mây cung cấp khả năng mở rộng cần thiết để xử lý các đợt tăng đột biến lưu lượng truy cập.
Logistics - hậu cần
Quản lý hậu cần đã điều phối vận chuyển hàng hóa qua ba trung tâm phân phối.
Turnaround Time - thời gian xử lý
Mục tiêu dịch vụ khách hàng của chúng tôi là duy trì thời gian phản hồi hai mươi bốn giờ cho các yêu cầu.
Quality Assurance - đảm bảo chất lượng
Đội ngũ đảm bảo chất lượng kiểm tra sản phẩm trước khi chúng rời khỏi nhà máy.
Onboarding - hội nhập nhân viên mới
Bộ phận nhân sự của chúng tôi đã cải tiến quy trình giới thiệu để chào đón nhân viên mới một cách suôn sẻ.
KPI (Key Performance Indicator) - chỉ số hiệu suất chính
Mục tiêu doanh số hàng tháng đóng vai trò là chỉ số hiệu suất chính của chúng tôi.
Performance Review - đánh giá hiệu suất
Trong đánh giá hiệu suất hàng năm, nhân viên nhận được phản hồi về thành tích và mục tiêu.
Incentive - động lực khuyến khích
Việc cung cấp tiền thưởng hiệu suất đóng vai trò là một động lực hiệu quả cho những nhân viên bán hàng hàng đầu.
Turnover - tỷ lệ nghỉ việc
Cải thiện văn hóa nơi làm việc đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ luân chuyển nhân viên trong năm nay.
Delegation - sự ủy quyền
Phân công công việc hiệu quả cho phép các nhà quản lý tập trung vào các quyết định chiến lược dài hạn.
Professional Development - phát triển chuyên môn
Công ty tài trợ các hội thảo hàng năm để khuyến khích phát triển chuyên môn của nhân viên.
Workforce - lực lượng lao động
Chúng tôi đang mở rộng lực lượng lao động để theo kịp nhu cầu sản phẩm ngày càng tăng.
Corporate Culture - văn hóa doanh nghiệp
Thúc đẩy sự minh bạch và làm việc nhóm xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực.
Severance - trợ cấp thôi việc
Những công nhân bị sa thải đã nhận được hai tháng lương như một phần của gói trợ cấp thôi việc của họ.
Agreement - thỏa thuận
Cả hai giám đốc đã ký thỏa thuận hợp tác ràng buộc trong cuộc họp.
Compliance - sự tuân thủ
Cố vấn pháp lý của chúng tôi đảm bảo tất cả các chính sách của công ty vẫn tuân thủ đầy đủ các quy định.
Clause - điều khoản
Hợp đồng chứa một điều khoản chấm dứt nghiêm ngặt trong trường hợp không hoàn thành thời hạn.
Breach of Contract - vi phạm hợp đồng
Việc không giao hàng đúng ngày đã thỏa thuận được coi là vi phạm hợp đồng.
Settlement - thỏa thuận dàn xếp
Hai công ty đã đạt được một thỏa thuận ngoài tòa án sau các cuộc đàm phán kéo dài.
NDA (Non-Disclosure Agreement) - thỏa thuận bảo mật
Tất cả các nhà thầu phải ký NDA trước khi nhận thông tin chi tiết sản phẩm độc quyền.
Liability Clause - điều khoản trách nhiệm
Điều khoản trách nhiệm pháp lý giới hạn trách nhiệm tài chính trong trường hợp có thiệt hại không lường trước.
Arbitration - trọng tài
Tranh chấp đã được giải quyết nhanh chóng thông qua trọng tài ràng buộc thay vì tòa án.
Term Sheet - bản điều khoản sơ bộ
Các nhà đầu tư đã ban hành một bản ghi nhớ điều khoản sơ bộ phác thảo định giá và các điều khoản đầu tư.
Due Diligence - thẩm định
Đội ngũ pháp lý đã dành ba tuần để thực hiện thẩm định trước khi hoàn tất thỏa thuận.