Thực hành nói tiếng Anh về các thế hệ (Thế hệ Z, Thiên niên kỷ, Boomers): 25 thẻ ghi nhớ thảo luận kèm câu đố, miễn phí trên SpeakBase.
Baby Boomers: people born between 1946 and 1964
Thế hệ Baby Boomers
Gen X: people born between 1965 and 1980
Thế hệ X
Gen Y (Millennials): people born between 1981 and 1996
Thế hệ Y (Thiên niên kỷ)
Gen Z (Zoomers): people born between 1997 and 2012
Thế hệ Z (Zoomers)
Baby Boomers are inclined to trust established systems and institutions.
Thế hệ Baby Boomers có xu hướng tin tưởng vào các hệ thống và thể chế đã được thiết lập.
Their loyalty to one company often sets Baby Boomers apart in today’s more fluid job market.
Lòng trung thành của họ với một công ty thường khiến thế hệ Baby Boomers trở nên khác biệt trong thị trường việc làm linh hoạt hơn ngày nay.
The decisions Gen Xers make at work often align with achieving results rather than seeking visibility.
Các quyết định mà thế hệ X đưa ra trong công việc thường hướng tới việc đạt được kết quả hơn là tìm kiếm sự nổi bật.
When under pressure, many Gen Xers double down on efficiency and get things done quietly.
Khi chịu áp lực, nhiều người thuộc thế hệ X tăng cường hiệu quả và hoàn thành công việc một cách lặng lẽ.
“We are the generation that believes in change; we won’t wait for others to create it.” – Liam Carter, actor, writer, a Gen Zer
"Chúng tôi là thế hệ tin vào sự thay đổi; chúng tôi sẽ không chờ đợi người khác tạo ra nó." – Liam Carter, diễn viên, nhà văn, một người thuộc thế hệ Z
“Young people today expect their workplaces to reflect their values, not just pay their bills.” – Sheryl Sandberg, author, Gen X
"Giới trẻ ngày nay mong đợi nơi làm việc của họ phản ánh giá trị của họ, chứ không chỉ trả các hóa đơn." – Sheryl Sandberg, tác giả, thế hệ X
driving license
giấy phép lái xe
self-care
tự chăm sóc bản thân
spending priorities
các ưu tiên chi tiêu
technology use
sử dụng công nghệ
alcohol consumption
tiêu thụ rượu
socializing
giao lưu xã hội
Gen Z uses public transport because they can’t afford cars.
Thế hệ Z sử dụng phương tiện giao thông công cộng vì họ không đủ tiền mua ô tô.
Gen Z drinks less because they are more self-aware.
Thế hệ Z uống ít hơn vì họ tự nhận thức rõ hơn.
Gen Z stays home because they feel socially drained.
Thế hệ Z ở nhà vì họ cảm thấy kiệt sức về mặt xã hội.
Gen Z uses phones to stay informed and connected.
Thế hệ Z sử dụng điện thoại để cập nhật thông tin và kết nối.
Gen Z is lonely because they are too afraid of vulnerability in real life.
Thế hệ Z cô đơn vì họ quá sợ sự tổn thương trong cuộc sống thực.
Gen Z too often justifies indulgence because they believe they deserve it.
Thế hệ Z quá thường xuyên biện minh cho sự nuông chiều vì họ tin rằng họ xứng đáng được hưởng điều đó.
Gen Z uses phones because they can’t tolerate boredom.
Thế hệ Z sử dụng điện thoại vì họ không thể chịu đựng sự buồn chán.
Gen Z is lonely because online life cannot replace real connection.
Thế hệ Z cô đơn vì cuộc sống trực tuyến không thể thay thế kết nối thực sự.
Gen Z is financially careful because they grew up in uncertain times.
Thế hệ Z cẩn thận về tài chính vì họ lớn lên trong thời kỳ bất ổn.