Bộ thẻ này giúp bạn học các từ vựng tiếng Anh quan trọng từ sách đọc.
Equanimity (sự bình thản, điềm tĩnh)
"Cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh ngay cả khi mọi người xung quanh đang hoảng loạn."
Grievously (một cách nghiêm trọng, nặng nề)
"Người lính bị thương nặng trong trận chiến, cần được chăm sóc ngay lập tức."
Indifference (sự thờ ơ)
"Sự thờ ơ hoàn toàn của anh ta trước nỗi đau khổ của người khác khiến anh ta có vẻ lạnh lùng và vô tâm."
Scorn (sự khinh bỉ, coi thường)
"Cô ấy nhìn chiếc túi hàng hiệu giả với vẻ khinh bỉ."
Wretched (khốn khổ, tồi tàn)
"Con vật đáng thương đang sống trong điều kiện tồi tệ trước khi được giải cứu."
Steep (dốc đứng / ngâm, hãm)
"Con đường lên núi dốc và đầy đá một cách nguy hiểm."
Dissuade (khuyên can, can ngăn)
"Cha mẹ cô ấy đã cố gắng khuyên cô ấy đừng bỏ học đại học."
Despair (sự tuyệt vọng)
"Sau nhiều tuần tìm kiếm mà không tìm được việc làm, anh ấy tràn ngập sự tuyệt vọng."
Formidable (đáng gờm, ghê gớm)
"Nhà vô địch đương kim là một đối thủ đáng gờm hiếm khi thua một trận đấu."
Derogatory (miệt thị, xúc phạm)
"Việc đưa ra những nhận xét miệt thị về đồng nghiệp của bạn sẽ không được dung thứ."
Numb (tê, mất cảm giác)
"Các ngón tay của tôi hoàn toàn tê liệt sau khi đứng ngoài trời lạnh cóng."
Grimace (cái nhăn mặt)
"Anh ấy nhăn mặt nhanh chóng khi y tá bôi thuốc khử trùng vào vết cắt của anh ấy."
Avert (ngoảnh đi / ngăn chặn)
"Cô ấy phải quay mặt đi khi bộ phim trở nên đẫm máu."
Falter (ấp úng, chùn bước, run run)
"Giọng anh ấy bắt đầu run lên khi anh ấy cố kìm nước mắt."