Luyện tập cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh (Question Forms): 38 câu hoàn thành với trợ động từ và từ để hỏi, bao gồm giải thích bằng tiếng Việt. Phù hợp cho học sinh và người tự học.
You like pizza. -> ___ you like pizza?
Do — Câu hỏi có/không ở thì hiện tại đơn
She works here. -> ___ she work here?
Does — Thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít
They went home. -> ___ they go home?
Did — Thì quá khứ đơn
He is a teacher. -> ___ he a teacher?
Is — Câu hỏi với động từ "be"
You are coming. -> ___ you coming?
Are — Thì hiện tại tiếp diễn (are + coming)
She can drive. -> ___ she drive?
Can — Câu hỏi với trợ động từ khuyết thiếu
They have finished. -> ___ they finished?
Have — Thì hiện tại hoàn thành
He will help. -> ___ he help?
Will — Thì tương lai
You live in Haifa. -> Where ___ you live?
do — Câu hỏi "wh-" ở thì hiện tại đơn
She arrived late. -> Why ___ she arrive late?
did — Câu hỏi "wh-" ở thì quá khứ đơn
The film starts at eight. -> What time ___ the film start?
does — Thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít
They are waiting. -> What ___ they waiting for?
are — Thì hiện tại tiếp diễn
He bought a car. -> What ___ he buy?
did — Thì quá khứ đơn
It costs ten shekels. -> How much ___ it cost?
does — Thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít
She is crying. -> Why ___ she crying?
is — Thì hiện tại tiếp diễn
You saw someone. -> Who ___ you see?
did — Thì quá khứ đơn (tân ngữ)
Someone lives there. -> Who ___ there?
lives — Câu hỏi chủ ngữ: không dùng "does", động từ vẫn chia ở ngôi thứ ba số ít
Someone broke the window. -> Who ___ the window?
broke — Câu hỏi chủ ngữ: không dùng "did", động từ ở thì quá khứ
He has a dog. -> ___ he have a dog?
Does — Thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít
You were at home. -> ___ you at home?
Were — Quá khứ của "be", ngôi thứ hai
She has seen it. -> ___ she seen it?
Has — Thì hiện tại hoàn thành, ngôi thứ ba
They can swim. -> ___ they swim?
Can — Trợ động từ khuyết thiếu
The shop opens early. -> When ___ the shop open?
does — Thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít
He is reading. -> What ___ he reading?
is — Thì hiện tại tiếp diễn
You came by bus. -> How ___ you come?
did — Thì quá khứ đơn
She speaks French. -> ___ she speak French?
Does — Thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít
It is raining. -> ___ it raining?
Is — Thì hiện tại tiếp diễn
They will arrive soon. -> When ___ they arrive?
will — Thì tương lai
He works hard. -> ___ he work hard?
Does — Thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít
You have a question. -> ___ you have a question?
Do — Thì hiện tại đơn, ngôi thứ hai
She was sleeping. -> ___ she sleeping?
Was — Thì quá khứ tiếp diễn
The keys are on the table. -> Where ___ the keys?
are — Câu hỏi với "be", số nhiều
He plays the guitar. -> What instrument ___ he play?
does — Thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít
They studied English. -> ___ they study English?
Did — Thì quá khứ đơn
Something happened. -> What ___?
happened — Câu hỏi chủ ngữ: không dùng "did"
You are tired. -> ___ you tired?
Are — Câu hỏi với "be"
She will travel. -> Where ___ she travel?
will — Thì tương lai
He left early. -> Why ___ he leave early?
did — Thì quá khứ đơn