Học 50 cụm động từ tiếng Anh thông dụng. Các câu ví dụ có giải thích bằng tiếng Việt. Rất cần thiết để nói tiếng Anh tự nhiên.
Get up – I get up at 7 AM.
Get up – Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng.
Put on – Put on your shoes.
Put on – Hãy đi giày của bạn vào.
Take off – Take off your coat.
Take off – Hãy cởi áo khoác của bạn ra.
Turn on – Turn on the lights.
Turn on – Hãy bật đèn lên.
Turn off – Turn off the TV.
Turn off – Hãy tắt TV đi.
Look at – Look at this picture.
Look at – Hãy nhìn vào bức tranh này.
Look for – I'm looking for my keys.
Look for – Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
Look after – Can you look after my dog?
Look after – Bạn có thể trông nom con chó của tôi không?
Give up – Don't give up.
Give up – Đừng bỏ cuộc.
Call off – They called off the meeting.
Call off – Họ đã hủy cuộc họp.
Call up – I'll call you up later.
Call up – Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.
Come back – When will you come back?
Come back – Khi nào bạn sẽ quay lại?
Come across – I came across an old friend.
Come across – Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ.
Go ahead – Go ahead, I'm behind you.
Go ahead – Cứ đi đi, tôi ở phía sau bạn.
Go away – Go away, I'm busy.
Go away – Đi đi, tôi đang bận.
Hold on – Hold on a minute.
Hold on – Đợi một lát.
Hold up – Traffic held up my meeting.
Hold up – Giao thông đã làm trì hoãn cuộc họp của tôi.
Set up – Set up the table.
Set up – Hãy sắp xếp cái bàn.
Pick up – Pick up the children from school.
Pick up – Hãy đón bọn trẻ từ trường học.
Bring up – How were you brought up?
Bring up – Bạn đã được nuôi dạy như thế nào?
Bring back – Bring back souvenirs.
Bring back – Hãy mang quà lưu niệm về.
Take care – Take care of yourself.
Take care – Hãy tự chăm sóc bản thân.
Take over – He took over the company.
Take over – Anh ấy đã tiếp quản công ty.
Work out – Everything worked out fine.
Work out – Mọi thứ đều diễn ra tốt đẹp.
Figure out – Figure out the answer.
Figure out – Hãy tìm ra câu trả lời.
Find out – Did you find out the truth?
Find out – Bạn đã tìm ra sự thật chưa?
Run into – I ran into an old friend.
Run into – Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ.
Run away – He ran away from home.
Run away – Anh ấy đã bỏ nhà đi.
Run out – We ran out of milk.
Run out – Chúng tôi đã hết sữa.
Cut down – Cut down the tree.
Cut down – Hãy chặt cây đi.
Cut off – They cut off the electricity.
Cut off – Họ đã cắt điện.
Put off – Don't put off your studies.
Put off – Đừng trì hoãn việc học của bạn.
Put up – Put up a sign.
Put up – Hãy dựng một tấm biển.
Put up with – I can't put up with this.
Put up with – Tôi không thể chịu đựng được điều này.
Fill up – Fill up your water bottle.
Fill up – Hãy đổ đầy chai nước của bạn.
Clear up – Let's clear up the mess.
Clear up – Hãy dọn dẹp mớ hỗn độn này.
Cheer up – Cheer up, things will be okay.
Cheer up – Vui lên đi, mọi thứ sẽ ổn thôi.
Wake up – Wake up, it's morning.
Wake up – Dậy đi, trời sáng rồi.
Hang up – Hang up your coat.
Hang up – Hãy treo áo khoác của bạn lên.
Hang on – Hang on, I'm coming.
Hang on – Đợi một chút, tôi đang đến.
Make up – Make up your mind.
Make up – Hãy quyết định đi.
Break down – The car broke down.
Break down – Chiếc xe bị hỏng.
Break up – They broke up.
Break up – Họ đã chia tay.
Wear out – I'm worn out.
Wear out – Tôi kiệt sức rồi.
Bring about – What brought about the change?
Bring about – Điều gì đã gây ra sự thay đổi?
Carry on – Carry on with your work.
Carry on – Hãy tiếp tục công việc của bạn.
Close down – They closed down the shop.
Close down – Họ đã đóng cửa cửa hàng.
Deal with – How to deal with stress.
Deal with – Cách đối phó với căng thẳng.
Get around – How do you get around the city?
Get around – Bạn đi lại trong thành phố bằng cách nào?
Get on – How are you getting on?
Get on – Bạn đang tiến triển thế nào?