Những câu hữu ích dành cho tiếp viên hàng không.
Welcome aboard the flight.
Chào mừng quý khách lên chuyến bay.
Dear passengers, please take your seats.
Kính thưa quý khách, xin mời quý khách ngồi vào chỗ.
I would be happy to help you put your suitcase in the overhead bin.
Tôi rất sẵn lòng giúp quý khách đặt vali vào ngăn hành lý phía trên.
Please fasten your seatbelts.
Xin quý khách vui lòng thắt dây an toàn.
Please put your seat back in the upright position.
Xin quý khách vui lòng điều chỉnh ghế về vị trí thẳng đứng.
Please close your tray tables.
Xin quý khách vui lòng gập bàn ăn lại.
Please turn off your electronic devices now.
Xin quý khách vui lòng tắt các thiết bị điện tử ngay bây giờ.
Please keep your seatbelt fastened until the seatbelt sign turns off.
Xin quý khách vui lòng giữ dây an toàn được thắt cho đến khi đèn báo hiệu dây an toàn tắt.
Would you like something to drink?
Quý khách có muốn uống gì không?
What would you like to eat, chicken or pasta?
Quý khách muốn ăn gì, gà hay mì ống?
Here is some water for you.
Đây là nước cho quý khách.
I will be right back with you.
Tôi sẽ quay lại ngay với quý khách.
I am sorry, we ran out of this meal.
Tôi xin lỗi, chúng tôi đã hết món này rồi.
May I take your trash?
Tôi có thể lấy rác của quý khách không?
Would you like another blanket?
Quý khách có muốn thêm chăn không?
The seatbelt sign is now on, please be seated.
Đèn báo hiệu dây an toàn hiện đang bật, xin quý khách vui lòng ngồi xuống.
We are passing through an area of turbulence.
Chúng ta đang đi qua một khu vực nhiễu động.
The lavatory is located at the back of the airplane.
Nhà vệ sinh nằm ở phía sau máy bay.
The restroom is currently occupied, please wait.
Nhà vệ sinh hiện đang có người, xin quý khách vui lòng chờ.
In case of decompression, oxygen masks will drop automatically.
Trong trường hợp giảm áp suất, mặt nạ oxy sẽ tự động rơi xuống.
The emergency exits are located at the front and rear of the aircraft.
Các lối thoát hiểm khẩn cấp nằm ở phía trước và phía sau máy bay.
Please keep the aisle clear of trash or bags.
Xin quý khách vui lòng giữ lối đi không có rác hoặc túi xách.
We are now beginning our preparations for landing.
Chúng tôi hiện đang bắt đầu chuẩn bị hạ cánh.
Please make sure cell phones are in airplane mode.
Xin quý khách vui lòng đảm bảo điện thoại di động ở chế độ máy bay.
I am sorry, smoking is prohibited throughout the entire aircraft.
Tôi xin lỗi, cấm hút thuốc trên toàn bộ máy bay.
Thank you for flying with us.
Cảm ơn quý khách đã bay cùng chúng tôi.
Have a pleasant remainder of the day and a nice stay.
Chúc quý khách một ngày còn lại tốt đẹp và một kỳ nghỉ vui vẻ.
Do you need any further assistance?
Quý khách có cần thêm sự hỗ trợ nào không?
Please remain seated until the aircraft comes to a complete stop.
Xin quý khách vui lòng ngồi yên cho đến khi máy bay dừng hẳn.
We wish you a pleasant flight.
Chúng tôi chúc quý khách một chuyến bay tốt đẹp.