Những từ vựng về mua sắm và các vấn đề tài chính. Học cách nói về giá cả, cửa hàng, thẻ tín dụng khi ở nước ngoài. Bộ từ vựng thực tế cho người Việt mua sắm ở nước ngoài.
shop
cửa hàng
store
cửa hàng / siêu thị
supermarket
siêu thị
mall
trung tâm thương mại
buy
mua
sell
bán
cost
chi phí
price
giá
expensive
đắt
cheap
rẻ
discount
giảm giá
sale
bán hàng / giảm giá
payment
thanh toán
cash
tiền mặt
card
thẻ
credit card
thẻ tín dụng
debit card
thẻ ghi nợ
wallet
ví
money
tiền
bill
tiền giấy
coin
tiền xu
dollar
đô la
euro
euro
pound
bảng Anh
receipt
biên lai
change
tiền thừa
tip
tiền boa / tiền tip
cashier
nhân viên thu ngân
checkout
quầy thanh toán
item
mặt hàng
product
sản phẩm
brand
thương hiệu
size
kích cỡ / số đo
color
màu sắc
quality
chất lượng
refund
hoàn tiền
exchange
đổi hàng
guarantee
bảo đảm
warranty
bảo hành
delivery
giao hàng
shipping
phí vận chuyển
tax
thuế
budget
ngân sách
afford
có đủ tiền (để mua) / có khả năng chi trả
spend
chi tiền
save
tiết kiệm