Nắm vững thể bị động của động từ trong tiếng Anh. Các câu với "be + past participle". Rất cần thiết cho văn viết trang trọng và đọc hiểu.
The house is built by workers.
Ngôi nhà được xây bởi công nhân.
The letter was written yesterday.
Lá thư đã được viết hôm qua.
The project will be finished soon.
Dự án sẽ được hoàn thành sớm.
The book is read by millions.
Cuốn sách được hàng triệu người đọc.
The food was prepared by the chef.
Món ăn đã được đầu bếp chuẩn bị.
The car is washed every week.
Chiếc xe được rửa mỗi tuần.
The law was passed by congress.
Luật đã được quốc hội thông qua.
The winner will be announced tomorrow.
Người thắng cuộc sẽ được công bố vào ngày mai.
The museum is visited by thousands daily.
Bảo tàng được hàng ngàn người ghé thăm mỗi ngày.
The picture was painted in 1980.
Bức tranh đã được vẽ vào năm 1980.
The email is answered within 24 hours.
Email được trả lời trong vòng 24 giờ.
The medicine is prescribed by doctors.
Thuốc được bác sĩ kê đơn.
The office was cleaned yesterday.
Văn phòng đã được dọn dẹp hôm qua.
The bridge is being built now.
Cây cầu đang được xây dựng bây giờ.
The cake was eaten by everyone.
Chiếc bánh đã được mọi người ăn.
The exam is taken by students in June.
Kỳ thi được học sinh làm vào tháng Sáu.
The news is broadcast at 8 PM.
Tin tức được phát sóng lúc 8 giờ tối.
The package was delivered today.
Gói hàng đã được giao hôm nay.
The song is sung beautifully.
Bài hát được hát rất hay.
The room is decorated with flowers.
Căn phòng được trang trí bằng hoa.
The tree was cut down last year.
Cây đã bị chặt hạ năm ngoái.
The website is designed by experts.
Trang web được thiết kế bởi các chuyên gia.
The film was directed by a famous director.
Bộ phim đã được đạo diễn bởi một đạo diễn nổi tiếng.
The money will be returned to you.
Tiền sẽ được trả lại cho bạn.
The mistake was noticed by everyone.
Lỗi đã được mọi người nhận thấy.
The dress is made of silk.
Chiếc váy được làm bằng lụa.
The company was founded in 2000.
Công ty được thành lập vào năm 2000.
The book is loved by readers worldwide.
Cuốn sách được độc giả trên toàn thế giới yêu thích.
The floor was covered with carpet.
Sàn nhà đã được trải thảm.
The window is broken.
Cửa sổ bị vỡ.
The invention was patented last year.
Phát minh đã được cấp bằng sáng chế năm ngoái.
The athlete is sponsored by companies.
Vận động viên được các công ty tài trợ.
The painting was stolen from the museum.
Bức tranh đã bị đánh cắp khỏi bảo tàng.
The contract is signed by both parties.
Hợp đồng được ký bởi cả hai bên.
The student was awarded a scholarship.
Học sinh đã được trao học bổng.
The road is paved with stones.
Con đường được lát bằng đá.
The game is enjoyed by children.
Trò chơi được trẻ em yêu thích.
The plan will be approved next week.
Kế hoạch sẽ được phê duyệt vào tuần tới.
The student was taught by experienced teachers.
Học sinh đã được dạy bởi các giáo viên giàu kinh nghiệm.
The house is surrounded by trees.
Ngôi nhà được bao quanh bởi cây cối.