Từ vựng thiết yếu về y tế và sức khỏe. Học cách nói chuyện với bác sĩ ở nước ngoài và mô tả các triệu chứng bằng tiếng Anh. Bộ thẻ dành cho người Việt cần trao đổi về sức khỏe khi đi du lịch.
doctor
bác sĩ
hospital
bệnh viện
clinic
phòng khám
medicine
thuốc / y học
prescription
đơn thuốc
symptom
triệu chứng
diagnosis
chẩn đoán
treatment
điều trị
therapy
liệu pháp / trị liệu (tâm lý)
surgery
phẫu thuật
vaccine
vắc-xin
allergy
dị ứng
fever
sốt
cough
ho
sneeze
hắt hơi
pain
đau
headache
đau đầu
stomachache
đau bụng
toothache
đau răng
flu
cúm
cold
cảm lạnh
asthma
hen suyễn
diabetes
tiểu đường
heart
tim
blood
máu
lung
phổi
brain
não
bone
xương
muscle
cơ bắp
skin
da
eye
mắt
ear
tai
nose
mũi
mouth
miệng
tooth
răng
pregnant
mang thai
depressed
trầm cảm
anxious
lo lắng
sick
ốm
healthy
khỏe mạnh
injury
chấn thương
fracture
gãy xương
cut
vết cắt
burn
vết bỏng
poison
chất độc
blood pressure
huyết áp
pulse
mạch
weight
cân nặng
diet
chế độ ăn kiêng
exercise
tập thể dục / hoạt động
fitness
thể lực