Bộ thẻ này giúp bạn luyện tập các thành ngữ và cụm động từ tiếng Anh thông dụng để giao tiếp tự nhiên hơn.
We need to put off the client sync
Chúng ta cần hoãn buổi đồng bộ với khách hàng
We need to call off the product demonstration
Chúng ta cần hủy buổi trình diễn sản phẩm
He found out the cause of the database bug
Anh ấy đã tìm ra nguyên nhân của lỗi cơ sở dữ liệu
I cannot put up with these constant deployment delays
Tôi không thể chịu đựng được những sự chậm trễ triển khai liên tục này
We managed to sort out the server issue before the pitch
Chúng tôi đã giải quyết được vấn đề máy chủ trước buổi thuyết trình
The customer success team will reach out to you shortly
Đội ngũ chăm sóc khách hàng sẽ liên hệ với bạn trong thời gian ngắn
Let's go over the API documentation together
Chúng ta hãy cùng xem lại tài liệu API
We need to carry out the migration plan this weekend
Chúng ta cần thực hiện kế hoạch di chuyển vào cuối tuần này
Our team is looking into the security vulnerability
Đội ngũ của chúng tôi đang điều tra lỗ hổng bảo mật
They decided to turn down our initial pricing proposal
Họ đã quyết định từ chối đề xuất giá ban đầu của chúng tôi
We need to speed up the deployment timeline
Chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ triển khai
Please go ahead with your code review presentation
Xin mời tiếp tục với bài thuyết trình đánh giá mã của bạn
I need to pick up how to use their proprietary CRM
Tôi cần học cách sử dụng hệ thống CRM độc quyền của họ
The integration team will take care of the legacy system setup
Đội ngũ tích hợp sẽ lo việc thiết lập hệ thống cũ
We hope this patch will get rid of the system latency
Chúng tôi hy vọng bản vá này sẽ loại bỏ độ trễ của hệ thống
You need to fill out this onboarding form before Friday
Bạn cần điền vào biểu mẫu giới thiệu này trước thứ Sáu
The deal fell through because the procurement department hesitated
Thỏa thuận thất bại vì bộ phận mua sắm đã do dự
Our engineers stumbled upon a workaround for the bug
Các kỹ sư của chúng tôi tình cờ tìm ra một giải pháp khắc phục lỗi
Make sure you back up your database locally
Hãy đảm bảo bạn sao lưu cơ sở dữ liệu của mình cục bộ
We finally ironed out the contract details yesterday
Cuối cùng chúng tôi đã giải quyết xong các chi tiết hợp đồng ngày hôm qua
We need to bring down our customer acquisition costs
Chúng ta cần giảm chi phí thu hút khách hàng
Don't worry, the dev team will look after the infrastructure tasks
Đừng lo lắng, đội ngũ phát triển sẽ lo các tác vụ cơ sở hạ tầng
The system will temporarily go down during the update
Hệ thống sẽ tạm thời ngừng hoạt động trong quá trình cập nhật
We need to come up with innovative feature ideas
Chúng ta cần đưa ra những ý tưởng tính năng sáng tạo
He wiped out all the configuration settings by mistake
Anh ấy đã xóa nhầm tất cả các cài đặt cấu hình
The support ticket has gone up to the senior engineers
Yêu cầu hỗ trợ đã được chuyển lên cho các kỹ sư cấp cao
The platform can hold up to ten thousand active users
Nền tảng có thể chứa tới mười nghìn người dùng hoạt động
We need to phase out our current legacy dashboard next quarter
Chúng ta cần loại bỏ dần bảng điều khiển cũ hiện tại vào quý tới
Our product needs to measure up to expectations
Sản phẩm của chúng ta cần đáp ứng được kỳ vọng
We should set up an automated trigger for this workflow
Chúng ta nên thiết lập một trình kích hoạt tự động cho quy trình làm việc này