Bộ thẻ này giúp bạn học các từ vựng tiếng Anh về bóng đá.
Goal
Bàn thắng
Match
Trận đấu
Team
Đội
Player
Cầu thủ
Referee
Trọng tài
Goalkeeper
Thủ môn
Defense
Hàng phòng ngự
Offside
Việt vị
Penalty
Phạt đền
Corner
Phạt góc
Tackle
Cú tắc bóng
Foul
Lỗi
Substitution
Thay người
Score
Tỷ số
Championship
Giải vô địch
Championship Cup
Cúp vô địch
Fans
Người hâm mộ
Stadium
Sân vận động
Tournament
Giải đấu
Victory
Chiến thắng
Defeat
Thất bại
Coach
Huấn luyện viên
League
Giải đấu (liên đoàn)
Whistle
Tiếng còi
Kick-off
Khởi đầu trận đấu
Extra time
Thời gian bù giờ
Group stage
Vòng bảng
Knockout
Vòng loại trực tiếp
Final
Chung kết
Trophy
Cúp
Celebrate
Ăn mừng
Victory Dance
Điệu nhảy chiến thắng
Supporters
Người ủng hộ
Championship Match
Trận chung kết
World Cup
Cúp Thế giới
Qualification
Vòng loại
Round
Vòng đấu
Draw
Hòa
Highlight
Điểm nổi bật
Celebration
Lễ ăn mừng