Bộ thẻ này giúp bạn luyện tập các thì tiếng Anh chính, bao gồm công thức, cách dùng, ví dụ và các cụm từ chỉ thời gian.
Present Simple Formula
Chủ ngữ + Động từ (s/es)
Present Simple Use
Sự thật hiển nhiên, thói quen và lịch trình
Present Simple Example
She works every day. (Cô ấy làm việc mỗi ngày.)
Present Simple
Thì hiện tại đơn
Present Continuous Formula
Chủ ngữ + am/is/are + Động từ-ing
Present Continuous Use
Hành động đang xảy ra ngay bây giờ hoặc tình huống tạm thời
Present Continuous Example
They are meeting right now. (Họ đang họp ngay bây giờ.)
Present Continuous
Thì hiện tại tiếp diễn
Present Perfect Formula
Chủ ngữ + have/has + Động từ (V3)
Present Perfect Use
Hành động trong quá khứ có liên quan đến hiện tại hoặc kinh nghiệm sống
Present Perfect Example
We have signed the contract. (Chúng tôi đã ký hợp đồng rồi.)
Present Perfect
Thì hiện tại hoàn thành
Present Perfect Continuous Formula
Chủ ngữ + have/has been + Động từ-ing
Present Perfect Continuous Use
Hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến bây giờ
Present Perfect Continuous Example
He has been working here for 5 years. (Anh ấy đã làm việc ở đây được 5 năm rồi.)
Present Perfect Continuous
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Past Simple Formula
Chủ ngữ + Động từ-ed (hoặc Động từ bất quy tắc V2)
Past Simple Use
Hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ
Past Simple Example
I sent the email yesterday. (Tôi đã gửi email ngày hôm qua.)
Past Simple
Thì quá khứ đơn
Past Continuous Formula
Chủ ngữ + was/were + Động từ-ing
Past Continuous Use
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ
Past Continuous Example
She was preparing the report at 3 PM. (Cô ấy đang chuẩn bị báo cáo lúc 3 giờ chiều.)
Past Continuous
Thì quá khứ tiếp diễn
Past Perfect Formula
Chủ ngữ + had + Động từ (V3)
Past Perfect Use
Một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ
Past Perfect Example
They had left before the meeting started. (Họ đã rời đi trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Past Perfect
Thì quá khứ hoàn thành
Past Perfect Continuous Formula
Chủ ngữ + had been + Động từ-ing
Past Perfect Continuous Use
Khoảng thời gian của một hành động cho đến một thời điểm khác trong quá khứ
Past Perfect Continuous Example
We had been negotiating for hours before agreeing. (Chúng tôi đã đàm phán hàng giờ trước khi đồng ý.)
Past Perfect Continuous
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Future Simple (Will) Formula
Chủ ngữ + will + Động từ (nguyên mẫu)
Future Simple Use
Quyết định tức thời, dự đoán hoặc lời hứa
Future Simple Example
I will send you the document shortly. (Tôi sẽ gửi tài liệu cho bạn ngay.)
Future Simple
Thì tương lai đơn
Future (Going to) Formula
Chủ ngữ + am/is/are + going to + Động từ (nguyên mẫu)
Future (Going to) Use
Kế hoạch, dự định trong tương lai hoặc bằng chứng rõ ràng
Future (Going to) Example
We are going to launch the product next week. (Chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm vào tuần tới.)
Future (Going to)
Thì tương lai có kế hoạch
Future Continuous Formula
Chủ ngữ + will be + Động từ-ing
Future Continuous Use
Hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai
Future Continuous Example
At noon tomorrow, I will be presenting to the board. (Vào trưa mai, tôi sẽ đang thuyết trình trước hội đồng quản trị.)
Future Continuous
Thì tương lai tiếp diễn
Future Perfect Formula
Chủ ngữ + will have + Động từ (V3)
Future Perfect Use
Hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai
Future Perfect Example
By Friday, we will have finished the project. (Đến thứ Sáu, chúng tôi sẽ hoàn thành dự án.)
Future Perfect
Thì tương lai hoàn thành
Future Perfect Continuous Formula
Chủ ngữ + will have been + Động từ-ing
Future Perfect Continuous Use
Khoảng thời gian của một hành động cho đến một thời điểm cụ thể trong tương lai
Future Perfect Continuous Example
By next month, she will have been managing the team for a year. (Đến tháng tới, cô ấy sẽ đã quản lý đội được một năm.)
Future Perfect Continuous
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Stative Verbs Rule
Động từ chỉ cảm xúc, suy nghĩ và sở hữu hiếm khi dùng ở các thì tiếp diễn
Stative Verbs Example
I understand the strategy. (Tôi hiểu chiến lược.) (KHÔNG: I am understanding...)
Stative Verbs
Động từ trạng thái / cảm giác
Time Expression: Present Simple
Always, usually, often, every day, regularly (luôn luôn, thường xuyên, thường, mỗi ngày, đều đặn)
Time Expression: Present Continuous
Now, currently, at the moment, today (bây giờ, hiện tại, lúc này, hôm nay)
Time Expression: Present Perfect
Already, yet, recently, so far, just (đã rồi, chưa, gần đây, cho đến nay, vừa mới)
Time Expression: Past Simple
Yesterday, last week, ago, in 2020 (hôm qua, tuần trước, trước đây, vào năm 2020)
Time Expression: Past Continuous
While, as, at that moment, all evening (trong khi, khi, vào lúc đó, cả buổi tối)