Bộ thẻ này giúp bạn học các từ và cụm từ tiếng Anh liên quan đến cảm giác bỏ lỡ (FOMO) và các hành động liên quan.
miss (a target)
trượt, bắn trượt, ném trượt (mục tiêu)
miss (a person)
nhớ, nhớ nhung (một người)
miss (something lost)
nhận ra cái gì đó bị thiếu, mất (một thứ gì đó bị mất)
miss (an event)
bỏ lỡ (một sự kiện)
miss (not understand)
không hiểu, bỏ lỡ ý tưởng (không hiểu)
miss out (on)
bỏ lỡ cơ hội
FOMO
nỗi sợ bỏ lỡ
JOMO
niềm vui khi bỏ lỡ
bring out
xuất bản, tiết lộ
figure out
hiểu ra, tìm ra
get out
đi ra ngoài, ra khỏi
hang out
đi chơi, la cà
opt out
chọn không tham gia
point out
chỉ ra, nêu ra
sort out
sắp xếp, giải quyết
stamp out
loại bỏ, tiêu diệt
stand out
nổi bật
pleasure
niềm vui, sự thích thú
intentions
ý định, mục đích
obligations
nghĩa vụ, bổn phận
limitless
không giới hạn
powerful
mạnh mẽ, đầy quyền lực
meaningless
vô nghĩa
temptations
sự cám dỗ
moderate life
cuộc sống điều độ, cân bằng
despair
sự tuyệt vọng
consumer culture
văn hóa tiêu dùng
willpower
ý chí, nghị lực
scroll
cuộn (trên màn hình)
compare
so sánh
He shot and missed the target.
Anh ấy đã bắn và trượt mục tiêu.
I miss my old friends a lot.
Tôi rất nhớ những người bạn cũ của mình.
She didn't miss her keys until she got home.
Cô ấy không nhận ra mình mất chìa khóa cho đến khi về đến nhà.
I missed the bus this morning.
Sáng nay tôi đã lỡ chuyến xe buýt.
I missed the point of his question.
Tôi đã không hiểu ý câu hỏi của anh ấy.
She feels like she's missing out on the party.
Cô ấy cảm thấy như mình đang bỏ lỡ bữa tiệc.
He checks his phone all day because of FOMO.
Anh ấy kiểm tra điện thoại cả ngày vì FOMO.
She felt JOMO when she skipped the event.
Cô ấy cảm thấy JOMO khi bỏ qua sự kiện đó.
Her talent really brings out her confidence.
Tài năng của cô ấy thực sự làm nổi bật sự tự tin của cô ấy.
I need time to figure out this problem.
Tôi cần thời gian để tìm ra vấn đề này.
Let's get out and enjoy the sun.
Hãy ra ngoài và tận hưởng ánh nắng mặt trời.
We like to hang out after school.
Chúng tôi thích đi chơi sau giờ học.
You can opt out of the newsletter anytime.
Bạn có thể chọn không nhận bản tin bất cứ lúc nào.
The report points out several risks.
Báo cáo chỉ ra một số rủi ro.
We need to sort out this misunderstanding.
Chúng ta cần giải quyết sự hiểu lầm này.
The city wants to stamp out crime.
Thành phố muốn loại bỏ tội phạm.
Her red dress makes her stand out.
Chiếc váy đỏ của cô ấy khiến cô ấy nổi bật.
Reading gives me a lot of pleasure.
Đọc sách mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui.
His intentions were good, but the plan failed.
Ý định của anh ấy tốt, nhưng kế hoạch đã thất bại.
We all have obligations to our family.
Tất cả chúng ta đều có nghĩa vụ với gia đình mình.
Some people think life is limitless.
Một số người nghĩ rằng cuộc sống là vô hạn.
The new laptop is small but powerful.
Chiếc máy tính xách tay mới nhỏ nhưng mạnh mẽ.
Without goals, work can feel meaningless.
Không có mục tiêu, công việc có thể trở nên vô nghĩa.
It's hard to resist temptations sometimes.
Đôi khi thật khó để cưỡng lại những cám dỗ.
Aristotle believed in living a moderate life.
Aristotle tin vào việc sống một cuộc sống điều độ.
He fell into despair after losing his job.
Anh ấy rơi vào tuyệt vọng sau khi mất việc.
Consumer culture pushes us to buy more.
Văn hóa tiêu dùng thúc đẩy chúng ta mua sắm nhiều hơn.
It takes willpower to say no to temptation.
Cần có ý chí để nói không với cám dỗ.
She scrolls through social media every night.
Cô ấy cuộn qua mạng xã hội mỗi tối.
Try not to compare yourself to others.
Cố gắng đừng so sánh bản thân với người khác.