Chuyển đến nội dung
Flashcards: Verbes Irréguliers au Présent – פעלים לא רגילים… | SpeakBase
1/42
Theo dõi tiến độ
0/42
Học xong bộ thẻ này: nói trực tiếp về chính những từ này
être
Lật thẻ