Chuyển đến nội dung
Flashcards: Nominalization — שמות פעולה באנגלית אקדמית |… | SpeakBase
1/25
Theo dõi tiến độ
0/25
Học xong bộ thẻ này: nói trực tiếp về chính những từ này
develop → development
Lật thẻ
Xem gợi ý