Chuyển đến nội dung
Flashcards: Jours, Mois et Saisons – ימים, חודשים ועונות… | SpeakBase
1/42
Theo dõi tiến độ
0/42
Học xong bộ thẻ này: nói trực tiếp về chính những từ này
jour
Lật thẻ