Chuyển đến nội dung
Test: have \ has \ had | SpeakBase | SpeakBase
Back to set
have \ has \ had
Thiết lập bài kiểm tra
Câu hỏi
(tối đa 35)
Trả lời bằng
Thuật ngữ
Định nghĩa
Cả hai
Đúng/Sai
Trắc nghiệm
Tự luận
Bắt đầu kiểm tra