Chuyển đến nội dung
Flashcards: Expressions Idiomatiques Courantes – ביטויים שגורים… | SpeakBase
1/42
Theo dõi tiến độ
0/42
Học xong bộ thẻ này: nói trực tiếp về chính những từ này
avoir le cafard
Lật thẻ