Các câu nói dùng trong trò chuyện xã giao hàng ngày. Học cách bắt đầu cuộc trò chuyện ở nước ngoài với những người mới. Bộ thẻ tự nhiên và thân thiện.
How are you doing?
Bạn khỏe không?
I'm doing well, thanks.
Tôi khỏe, cảm ơn.
Not bad, how about you?
Không tệ, còn bạn thì sao?
What a beautiful day!
Thật là một ngày đẹp trời!
Yeah, it's really warm.
Đúng vậy, trời thật sự ấm áp.
Have you been here long?
Bạn ở đây lâu chưa?
Just moved here last month.
Tôi vừa chuyển đến đây tháng trước.
Do you work around here?
Bạn có làm việc quanh đây không?
I work in tech/finance/education.
Tôi làm việc trong lĩnh vực công nghệ/tài chính/giáo dục.
That's interesting! Tell me more.
Thật thú vị! Kể cho tôi nghe thêm đi.
Where are you from originally?
Bạn đến từ đâu?
I'm from Israel/USA/England.
Tôi đến từ Israel/Mỹ/Anh.
Oh, I have a friend from there!
Ồ, tôi có một người bạn đến từ đó!
What brings you here?
Điều gì đưa bạn đến đây?
I'm here for vacation/work/studies.
Tôi ở đây để nghỉ dưỡng/làm việc/học tập.
How long are you staying?
Bạn sẽ ở lại bao lâu?
Just for the weekend/a week/a month.
Chỉ cuối tuần/một tuần/một tháng.
Are you enjoying it so far?
Đến giờ bạn thấy thích không?
Yes, it's amazing!
Có, nó thật tuyệt vời!
What's your favorite thing to do?
Bạn thích làm gì nhất?
I love hiking/reading/cooking.
Tôi thích đi bộ đường dài/đọc sách/nấu ăn.
That sounds fun! Do you have any recommendations?
Nghe có vẻ vui đấy! Bạn có gợi ý nào không?
You should definitely try the local restaurant.
Bạn nhất định phải thử nhà hàng địa phương.
What do you usually do in your free time?
Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh?
I like to relax with friends and family.
Tôi thích thư giãn với bạn bè và gia đình.
Do you have siblings?
Bạn có anh chị em không?
Yes, I have two brothers and a sister.
Có, tôi có hai anh trai và một em gái.
That's nice! Are you close?
Thật tốt! Các bạn có thân thiết không?
Yeah, we're very close.
Vâng, chúng tôi rất thân thiết.
Do you speak any other languages?
Bạn có nói được ngôn ngữ nào khác không?
Yes, I speak Hebrew and Arabic.
Có, tôi nói tiếng Hebrew và tiếng Ả Rập.
That's impressive!
Thật ấn tượng!
I'm trying to learn English.
Tôi đang cố gắng học tiếng Anh.
You're doing great!
Bạn đang làm rất tốt!
What's your favorite food?
Món ăn yêu thích của bạn là gì?
I love pizza and sushi.
Tôi thích pizza và sushi.
Same here! Have you tried...?
Tôi cũng vậy! Bạn đã thử...?
No, but it sounds delicious.
Chưa, nhưng nghe có vẻ ngon.
We should grab lunch sometime!
Chúng ta nên đi ăn trưa lúc nào đó!
That would be awesome!
Điều đó thật tuyệt vời!
Can I get your number?
Tôi có thể xin số điện thoại của bạn không?
Sure! It's...
Được chứ! Số của tôi là...
Great! I'll text you soon.
Tuyệt vời! Tôi sẽ nhắn tin cho bạn sớm.
Looking forward to it!
Mong chờ điều đó!
It was really nice meeting you.
Rất vui được gặp bạn.
You too! Enjoy the rest of your day.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn! Chúc bạn một ngày vui vẻ.