Những từ vựng cần thiết khi đi du lịch nước ngoài. Học cách giao tiếp tại sân bay, trên đường và ở khách sạn. Bộ từ vựng thực tế dành cho người Việt Nam đi du lịch nước ngoài bằng tiếng Anh.
airport
sân bay
flight
chuyến bay
plane
máy bay
boarding
lên máy bay
passport
hộ chiếu
visa
thị thực
luggage
hành lý
ticket
vé
gate
cổng
seat
ghế
window seat
ghế cạnh cửa sổ
aisle seat
ghế cạnh lối đi
hotel
khách sạn
reservation
đặt chỗ
check-in
làm thủ tục (sân bay); nhận phòng (khách sạn)
check-out
trả phòng
room
phòng
double room
phòng đôi
single room
phòng đơn
bathroom
phòng tắm
key
chìa khóa
map
bản đồ
address
địa chỉ
street
đường phố
car
xe hơi / ô tô
bus
xe buýt
taxi
xe taxi
train
tàu hỏa
station
nhà ga
round trip
khứ hồi
one way
một chiều
destination
điểm đến
distance
khoảng cách
tour
chuyến tham quan / chuyến đi
guide
hướng dẫn viên
museum
bảo tàng
beach
bãi biển / bờ biển
mountain
núi
city
thành phố
country
quốc gia / đất nước
weather
thời tiết
sunny
nắng / trời quang
rainy
mưa
cold
lạnh
hot
nóng
expensive
đắt
cheap
rẻ
currency
tiền tệ / tiền
exchange
đổi (tiền), trao đổi
ATM
máy ATM