Chuyển đến nội dung
Flashcards: English Prefixes — תחיליות באנגלית להרחבת אוצר… | SpeakBase
1/25
Theo dõi tiến độ
0/25
Học xong bộ thẻ này: nói trực tiếp về chính những từ này
un- (not) → unhappy
Lật thẻ
Xem gợi ý