Các cụm từ để giao tiếp ở nước ngoài với tư cách là phụ huynh. Học các cụm từ để nói chuyện với giáo viên, bác sĩ và người trông trẻ. Một bộ từ vựng thiết yếu cho các bậc cha mẹ.
My child's name is...
Tên con tôi là...
How old is your child?
Con của bạn bao nhiêu tuổi?
He/She is 5 years old.
Cháu bé 5 tuổi.
Do you have any children?
Bạn có con không?
Yes, I have two kids.
Vâng, tôi có hai đứa con.
How is your child doing in school?
Con của bạn học ở trường thế nào?
He/She is doing very well.
Cháu học rất tốt.
Can I speak with the teacher?
Tôi có thể nói chuyện với giáo viên không?
I am concerned about my child's progress.
Tôi lo lắng về tiến độ học tập của con tôi.
Is there anything I can do to help?
Có điều gì tôi có thể làm để giúp không?
The teacher recommends extra lessons.
Giáo viên đề nghị học thêm.
Does my child need to bring anything?
Con tôi có cần mang theo gì không?
Please bring a snack and water.
Vui lòng mang theo một bữa ăn nhẹ và nước.
My child is allergic to...
Con tôi bị dị ứng với...
I will pick him/her up at 3 PM.
Tôi sẽ đón cháu lúc 3 giờ chiều.
Can I drop him/her off later today?
Hôm nay tôi có thể đưa cháu đến muộn hơn không?
My child has a fever.
Con tôi bị sốt.
Should I keep him/her home?
Tôi có nên cho cháu ở nhà không?
Yes, please keep your child home for 24 hours.
Vâng, vui lòng cho cháu ở nhà trong 24 giờ.
I need a doctor's note.
Tôi cần giấy xác nhận của bác sĩ.
Can you recommend a pediatrician?
Bạn có thể giới thiệu một bác sĩ nhi khoa không?
My child is being bullied.
Con tôi đang bị bắt nạt.
We will investigate this matter.
Chúng tôi sẽ điều tra vấn đề này.
How can I help my child with homework?
Làm thế nào tôi có thể giúp con tôi làm bài tập về nhà?
Set a regular study time.
Đặt thời gian học tập đều đặn.
My child won't eat vegetables.
Con tôi không ăn rau.
Try mixing vegetables into familiar foods.
Hãy thử trộn rau vào các món ăn quen thuộc.
When is the school field trip?
Khi nào trường tổ chức chuyến đi thực tế?
Do I need to sign a permission form?
Tôi có cần ký vào mẫu đơn xin phép không?
My child needs new glasses.
Con tôi cần kính mới.
Where can I find a good school?
Tôi có thể tìm một trường học tốt ở đâu?
What is the tuition cost?
Học phí là bao nhiêu?
Are there scholarships available?
Có học bổng không?
Can my child join extracurricular activities?
Con tôi có thể tham gia các hoạt động ngoại khóa không?
What are the school hours?
Trường học từ mấy giờ đến mấy giờ?
Is there a school bus?
Có xe buýt trường học không?
My child is very shy.
Con tôi rất nhút nhát.
This is normal at this age.
Điều này là bình thường ở độ tuổi này.
How do I encourage my child to read?
Làm thế nào để tôi khuyến khích con tôi đọc sách?
Read together and choose interesting books.
Đọc cùng nhau và chọn những cuốn sách thú vị.
My child has anxiety.
Con tôi bị lo âu.
We can arrange counseling.
Chúng tôi có thể sắp xếp tư vấn.
How can I help my child make friends?
Làm thế nào tôi có thể giúp con tôi kết bạn?
Arrange playdates and encourage participation.
Sắp xếp các buổi chơi và khuyến khích tham gia.
Thank you for your help and support.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ và hỗ trợ.
We appreciate having your child in our classroom.
Chúng tôi rất vui khi có con của bạn trong lớp học của chúng tôi.