Chuyển đến nội dung
Flashcards: Emotions & Feelings in Hebrew – רְגָשׁוֹת (Happy,… | SpeakBase
1/40
Theo dõi tiến độ
0/40
Học xong bộ thẻ này: nói trực tiếp về chính những từ này
happy
Lật thẻ