Chuyển đến nội dung
Flashcards: Días, Meses y Estaciones – ימים, חודשים ועונות… | SpeakBase
1/40
Theo dõi tiến độ
0/40
Học xong bộ thẻ này: nói trực tiếp về chính những từ này
el día
Lật thẻ