Chuyển đến nội dung
Flashcards: C1 Academic Vocabulary – Akadémiai szókincs |… | SpeakBase
1/25
Theo dõi tiến độ
0/25
Học xong bộ thẻ này: nói trực tiếp về chính những từ này
advocate (v.)
Lật thẻ
Xem gợi ý