Chuyển đến nội dung
Flashcards: פרק 10 - אוצר מילים מגוון / الفصل 10 - مفردات… | SpeakBase
1/29
Theo dõi tiến độ
0/29
Học xong bộ thẻ này: nói trực tiếp về chính những từ này
בָּחוּר, בַּחוּרָה
Lật thẻ