Chuyển đến nội dung
Flashcards: מילים נרדפות — 40 זוגות לתרגול (חלק א) | SpeakBase | SpeakBase
1/40
Theo dõi tiến độ
0/40
Học xong bộ thẻ này: nói trực tiếp về chính những từ này
שִׂמְחָה
Lật thẻ