Chuyển đến nội dung
Flashcards: זכר | נקבה - שיעור שני | SpeakBase | SpeakBase
1/39
Theo dõi tiến độ
0/39
Học xong bộ thẻ này: nói trực tiếp về chính những từ này
ביצים
Lật thẻ