Chuyển đến nội dung
Flashcards: בגדים ומראה – الملابس والمظهر | SpeakBase | SpeakBase
1/34
Theo dõi tiến độ
0/34
Học xong bộ thẻ này: nói trực tiếp về chính những từ này
בגדים
Lật thẻ