Chuyển đến nội dung
Flashcards: Чу́вства и эмо́ции – רגשות ורגשות | SpeakBase | SpeakBase
1/39
Theo dõi tiến độ
0/39
Học xong bộ thẻ này: nói trực tiếp về chính những từ này
ра́дость
Lật thẻ