Chuyển đến nội dung
Flashcards: Прошéдшее врéмя: несовершённый вид – עבר ללא-מושלם… | SpeakBase
1/41
Theo dõi tiến độ
0/41
Học xong bộ thẻ này: nói trực tiếp về chính những từ này
писа́ть
Lật thẻ